pushful

pushful

A pushful salesperson energetically presents a new product to a client.

Định nghĩa

Tính từ: pushful mô tả một người tham vọng mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng sự chủ động, thường theo cách hơi hung hăng hoặc quyết liệt để đạt được mục tiêu. Từ này mang sắc thái hơi tiêu cực, gợi ý sự thiếu tế nhị hoặc quá tự tin.

dụ sử dụng
  • : Một nhân viên bảo hiểm đầy tham vọng hung hăng.
  • (Thái độ đầy tham vọng quyết liệt của anh ấy đã giúp anh ấy leo lên nấc thang công ty nhanh chóng.)
  • ( ấy bị coi quá hung hăng thiếu tế nhị cho vai trò ngoại giao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc cạnh tranh, để chỉ những người không ngại áp đặt ý kiến hay hành động để đạt lợi thế.
  • Từ này ít phổ biến hơn so với từ đồng nghĩa "pushy", nhưng mang sắc thái mạnh mẽ chủ đích hơn.
    • The pushful entrepreneur took over the failing company. (Doanh nhân đầy tham vọng quyết liệt đó đã tiếp quản công ty đang thua lỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pushiness (Danh từ): tính hung hăng, tham vọng thái quá.
    • His pushiness annoyed his colleagues. (Tính hung hăng của anh ấy làm đồng nghiệp khó chịu.)
  • Push (Động từ): thúc đẩy, đẩy mạnh.
    • She pushed her way to the front. ( ấy chen lấn lên phía trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Aggressive: hung hăng, xông xáo.
  • Ambitious: đầy tham vọng.
  • Assertive: quyết đoán, tự tin (mang sắc thái tích cực hơn).
  • Pushy: hay xía vào, hay gây áp lực (phổ biến hơn "pushful").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Push ahead: tiếp tục tiến lên, kiên trì.
    • Despite opposition, they pushed ahead with the plan. (Bất chấp sự phản đối, họ vẫn kiên trì với kế hoạch.)
  • Push for: đấu tranh, thúc đẩy để đạt được điều .
    • The union is pushing for better wages. (Công đoàn đang đấu tranh đòi tăng lương.)
Thành ngữ liên quan
  • Push the envelope: vượt qua giới hạn, thử thách ranh giới.
    • The new director pushed the envelope with his innovative ideas. (Vị giám đốc mới đã vượt qua giới hạn với những ý tưởng đổi mới của mình.)
  • Push one's luck: liều lĩnh, thử vận may quá mức.
    • He was pushing his luck by asking for another raise. (Anh ấy đang liều lĩnh khi đòi tăng lương thêm lần nữa.)

Từ gần giống