bashful

/'bæʃful/
tính từ
  1. rụt rè, bẽn lẽn, e lệ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "bashful"

Từ có nhắc đến "bashful"

bashful
A bashful child hides behind her mother's skirt.