bashful
/'bæʃful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rụt rè, bẽn lẽn, e lệ: Cảm thấy ngượng ngùng, thiếu tự tin và dễ xấu hổ khi ở trước mặt người khác, đặc biệt là khi được chú ý hoặc khen ngợi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bashful child hid behind her mother's legs. (Đứa trẻ rụt rè trốn sau chân mẹ.)
- He gave a bashful smile when he received the compliment. (Anh ấy nở một nụ cười e lệ khi nhận được lời khen.)
- She was too bashful to speak in front of the large audience. (Cô ấy quá bẽn lẽn để phát biểu trước đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be bashful about something": cảm thấy ngại ngùng, xấu hổ về điều gì đó.
- Don't be bashful about your achievements. (Đừng ngại ngùng về những thành tựu của bạn.)
Biến thể và từ gần giằng
- Bashfully (trạng từ): một cách rụt rè, e lệ.
- She smiled bashfully. (Cô ấy mỉm cười một cách e lệ.)
- Bashfulness (danh từ): sự rụt rè, tính e lệ.
- His bashfulness made it hard for him to make new friends. (Tính rụt rè của anh ấy khiến việc kết bạn mới trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Shy: nhút nhát, rụt rè.
- Timid: nhút nhát, thiếu can đảm.
- Coy: e lệ, làm duyên (đôi khi có chút giả tạo).
Từ trái nghĩa
- Bold: táo bạo, bạo dạn.
- Confident: tự tin.
- Outgoing: cởi mở, hướng ngoại.
Thành ngữ liên quan
- (As) bashful as a schoolgirl: Rụt rè như một cô học trò (nhấn mạnh sự e thẹn, ngượng ngùng rất trẻ con và đáng yêu).
- He turned as bashful as a schoolgirl when she spoke to him. (Anh ấy trở nên rụt rè như một cô học trò khi cô ấy nói chuyện với anh.)