pushpin
Định nghĩa
Danh từ: Đinh ghim (loại đinh có đầu nhựa hoặc kim loại nhỏ, dùng để ghim giấy tờ lên bảng thông báo hoặc bảng vẽ).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy dùng một cái đinh ghim để ghim tấm áp phích lên bảng thông báo.)
- (Cái đinh ghim rơi khỏi bảng vẽ, vì vậy tôi phải tìm một cái khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to push a pushpin": đẩy hoặc cắm một cái đinh ghim vào bề mặt.
- He carefully pushed the pushpin into the corkboard. (Anh ấy cẩn thận cắm đinh ghim vào bảng nút chai.)
"pushpin map": bản đồ có gắn đinh ghim để đánh dấu vị trí.
- The travel agency had a pushpin map showing all the destinations. (Công ty du lịch có một bản đồ gắn đinh ghim để hiển thị tất cả các điểm đến.)
Biến thể và từ gần giống
- Pushpin (n): không có biến thể chính thức, nhưng có thể dùng trong cụm từ như "pushpin board" (bảng ghim).
- Thumbtack (n): đinh ghim đầu tròn (từ đồng nghĩa phổ biến).
Từ đồng nghĩa
- Thumbtack: đinh ghim (đầu nhựa hoặc kim loại, tương tự pushpin).
- Drawing pin: đinh ghim (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Push in: cắm vào (ghim vào bề mặt).
- She pushed in the pushpin firmly. (Cô ấy cắm đinh ghim chắc chắn vào.)
Thành ngữ liên quan
- "Not worth a pushpin": không đáng giá một cái đinh ghim (ý chỉ vô giá trị).
- His promise is not worth a pushpin. (Lời hứa của anh ta chẳng đáng giá một cái đinh ghim.)