pusillanimité

Học thuật
Thân thiện
pusillanimité

Un jeune garçon montre de la pusillanimité en se cachant derrière sa mère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nhát gan, sự nhút nhát: "Pusillanimité" chỉ trạng thái tinh thần thiếu can đảm, dũng khí; sự sợ hãi, do dự khi phải đối mặt với khó khăn, nguy hiểm hoặc khi phải đưa ra quyết định quan trọng. Từ này thường mang sắc thái văn học, trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Sa pusillanimité l’a empêché de défendre ses idées. (Sự nhút nhát của anh ta đã ngăn cản anh bảo vệ ý kiến của mình.)
    • La pusillanimité des dirigeants face à la crise a été critiquée. (Sự nhát gan của các nhà lãnh đạo trước cuộc khủng hoảng đã bị chỉ trích.)
    • Vaincre sa pusillanimité est le premier pas vers le courage. (Chiến thắng sự nhút nhát của bản thânbước đầu tiên hướng tới lòng dũng cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans la pusillanimité": rơi vào trạng thái nhút nhát, thiếu quyết đoán.
    • Face à l’adversité, il est tombé dans la pusillanimité. (Trước nghịch cảnh, anh ta đã rơi vào trạng thái nhút nhát.)
  • "Accuser quelqu'un de pusillanimité": buộc tội ai đó về sự nhát gan, thiếu can đảm.
    • L’opposition a accusé le ministre de pusillanimité. (Phe đối lập đã buộc tội vị bộ trưởng về sự nhát gan.)
Biến thể từ gần giống
  • Pusillanime (tính từ): nhát gan, nhút nhát.
    • Un caractère pusillanime. (Một tính cách nhút nhát.)
  • Lâcheté (danh từ giống cái): sự hèn nhát, sự nhát gan (nghĩa mạnh hơn phổ biến hơn trong ngôn ngữ thông thường).
  • Timidité (danh từ giống cái): sự rụt rè, e thẹn (thường chỉ tính cách hơn là sự thiếu dũng khí trong hành động).
Từ đồng nghĩa
  • Lâcheté: sự hèn nhát.
  • Faiblesse de caractère: sự yếu đuối về tính cách.
  • Manque de courage: sự thiếu can đảm.
  • Poltronnerie (thân mật): tính nhát như cáy.
Từ trái nghĩa
  • Courage: lòng dũng cảm.
  • Audace: sự táo bạo, gan dạ.
  • Bravoure: sự anh dũng.
  • Hardiesse: sự gan góc, cả gan.
pusillanimité

Un jeune garçon montre de la pusillanimité en se cachant derrière sa mère.

danh từ giống cái
  1. (văn học) sự nhát gan, sự nhút nhát