pusillanimity
/,pju:silə'nimiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nhát gan, sự hèn nhát: Trạng thái tinh thần thiếu dũng cảm một cách đáng khinh, sợ hãi khi phải đối mặt với khó khăn hoặc nguy hiểm.
- Sự nhu nhược, sự yếu hèn: Tính cách thiếu sự mạnh mẽ, kiên định về tinh thần hoặc đạo đức; sự thiếu nghị lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His pusillanimity in the face of injustice disappointed his followers. (Sự nhát gan của anh ta trước bất công đã làm những người ủng hộ thất vọng.)
- The general accused the deserters of sheer pusillanimity. (Vị tướng cáo buộc những kẻ đào ngũ vì sự hèn nhát thuần túy.)
- Political pusillanimity often leads to poor decisions. (Sự nhu nhược trong chính trị thường dẫn đến những quyết định tồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"An act of pusillanimity": Một hành động thể hiện sự hèn nhát.
- Surrendering without a fight was seen as an act of pusillanimity. (Đầu hàng mà không chiến đấu được xem là một hành động hèn nhát.)
"Moral pusillanimity": Sự yếu hèn về mặt đạo đức, thiếu can đảm để bảo vệ nguyên tắc.
- The leader's moral pusillanimity allowed corruption to flourish. (Sự yếu hèn đạo đức của người lãnh đạo đã để cho tham nhũng phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
- Pusillanimous (tính từ): nhát gan, hèn nhát, nhu nhược.
- A pusillanimous response to the crisis. (Một phản ứng hèn nhát trước khủng hoảng.)
Từ đồng nghĩa
- Cowardice: tính nhút nhát, sự hèn nhát (nhấn mạnh đến nỗi sợ).
- Timidity: tính rụt rè, nhút nhát.
- Spinelessness: sự không có xương sống, sự nhu nhược.
- Faintheartedness: sự nhát gan, yếu lòng.
Từ trái nghĩa
- Courage: lòng dũng cảm.
- Bravery: sự anh dũng.
- Fortitude: nghị lực, sự kiên cường.
- Valor: sự dũng cảm, hào hiệp (thường trong chiến trận).
Lưu ý sử dụng
- Pusillanimity là một danh từ hình thức, mang sắc thái học thuật hoặc trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc phân tích phê bình. Từ này mang hàm ý chê bai, khinh miệt mạnh mẽ đối với sự yếu đuối về tinh thần hoặc đạo đức.
- Trong hội thoại thông thường, các từ như cowardice hoặc spinelessness thường được dùng phổ biến hơn.
danh từ
- sự nhát gan, sự hèn nhát; sự nhu nhược, sự yếu hèn