pusillanimously

pusillanimously

The witness answered the judge's question pusillanimously, her voice barely a whisper.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách hèn nhát, thiếu can đảm: "Pusillanimously" chỉ hành động được thực hiện với sự thiếu dũng khí thiếu quyết tâm, thường khi một người sợ hãi không dám đối mặt với thử thách hoặc trách nhiệm.

dụ sử dụng
  • (Bị cáo đã cầu xin sự khoan hồng một cách hèn nhát, run rẩy trước mặt thẩm phán.)
  • (Anh ta tránh cuộc đối đầu một cách hèn nhát, chọn trốn thay vì bảo vệ niềm tin của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act pusillanimously": hành động một cách thiếu can đảm.

    • The leader acted pusillanimously by refusing to take responsibility for the failure. (Người lãnh đạo đã hành động một cách hèn nhát khi từ chối nhận trách nhiệm về thất bại.)
  • "To speak pusillanimously": nói một cách yếu đuối, thiếu quyết đoán.

    • She spoke pusillanimously, her voice barely audible. ( ấy nói một cách hèn nhát, giọng nói gần như không nghe thấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Pusillanimous (tính từ): hèn nhát, thiếu can đảm.
    • His pusillanimous behavior disappointed everyone. (Hành vi hèn nhát của anh ta đã làm mọi người thất vọng.)
  • Pusillanimity (danh từ): sự hèn nhát, tính thiếu can đảm.
    • Pusillanimity is not a trait admired in leaders. (Sự hèn nhát không phải phẩm chất được ngưỡng mộcác nhà lãnh đạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Cowardly: một cách hèn nhát.
    • He retreated cowardly from the challenge. (Anh ta rút lui một cách hèn nhát khỏi thử thách.)
  • Timorously: một cách rụt rè, sợ sệt.
    • She timorously asked for permission. ( ấy rụt rè xin phép.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Back down: lùi bước, nhượng bộ sợ hãi.
    • He backed down pusillanimously when faced with opposition. (Anh ta lùi bước một cách hèn nhát khi đối mặt với sự phản đối.)
  • Cave in: đầu hàng, chịu thua.
    • They caved in pusillanimously to the demands. (Họ đầu hàng một cách hèn nhát trước các yêu cầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Lose one's nerve: mất can đảm.
    • He lost his nerve and acted pusillanimously at the critical moment. (Anh ta mất can đảm hành động một cách hèn nhát vào thời điểm quan trọng.)
  • Show the white feather: tỏ ra hèn nhát.
    • By refusing to fight, he showed the white feather and behaved pusillanimously. (Bằng cách từ chối chiến đấu, anh ta tỏ ra hèn nhát cư xử một cách thiếu can đảm.)