pussy-willow

/'pusi,wilou/
Học thuật
Thân thiện
pussy-willow

A child gently touches the soft catkins of a pussy-willow branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây liễu : Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc chi Liễu (Salix), thường được biết đến với những chồi non mềm mại, lông màu xám bạc, trông giống như bộ lông mèo con. Những chồi non này thường xuất hiện vào đầu mùa xuân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children collected branches of pussy-willow to decorate the classroom. (Bọn trẻ thu thập cành cây liễu để trang trí lớp học.)
    • In early spring, the soft catkins of the pussy-willow are a familiar sight. (Vào đầu mùa xuân, những đuôi sóc mềm mại của cây liễu một cảnh tượng quen thuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pussy-willow catkins": chỉ cụ thể những đuôi sóc (hoa) đặc trưng, mềm mại của cây liễu .
    • She gently touched the pussy-willow catkins, admiring their velvety texture. ( ấy nhẹ nhàng chạm vào những đuôi sóc liễu , ngưỡng mộ kết cấu mượt như nhung của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pussy willow (cách viết khác): Cách viết thay thế phổ biến cho "pussy-willow".
  • Goat willow (n): Tên gọi khác trong tiếng Anh cho cùng một loài cây ().
  • Sallow (n): Một tên gọi chung khác cho các loài liễu bụi, đôi khi dùng để chỉ cây liễu .
Từ đồng nghĩa
  • Salix discolor (n): Tên khoa học của một loài liễu phổ biếnBắc Mỹ.
  • Catkin willow (n): Cách gọi mô tả dựa trên hình dáng hoa (đuôi sóc).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "pussy-willow". Tuy nhiên, hình ảnh của thường gắn liền với sự dịu dàng, mềm mại dấu hiệu đầu tiên của mùa xuân.
pussy-willow

A child gently touches the soft catkins of a pussy-willow branch.

danh từ
  1. (thực vật học) cây liễu