put-off
/'putɔ:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hoãn lại, sự để chậm lại: Hành động trì hoãn hoặc dời một sự kiện, cuộc hẹn, hoặc nhiệm vụ sang một thời điểm muộn hơn.
- Sự lảng tránh: Hành động cố ý tránh né một người, một cuộc trò chuyện, hoặc một trách nhiệm nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The put-off of the meeting was announced due to bad weather. (Sự hoãn lại của cuộc họp đã được thông báo do thời tiết xấu.)
- His constant put-off made her feel he wasn't interested. (Sự lảng tránh liên tục của anh ấy khiến cô ấy cảm thấy anh không có hứng thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a put-off": (thành ngữ, thường dùng trong tiếng Anh-Anh) chỉ một điều gì đó gây khó chịu, làm mất hứng thú hoặc gây ấn tượng xấu.
- His rude behavior was a real put-off. (Cư xử thô lỗ của anh ta thực sự là một điều gây mất hứng.)
Biến thể và từ gần giống
- To put off (phrasal verb): hoãn lại, lảng tránh, hoặc (theo nghĩa khác) làm ai đó mất hứng, khó chịu.
- We had to put off the trip until next month. (Chúng tôi phải hoãn chuyến đi cho đến tháng sau.)
- Don't put off your homework. (Đừng trì hoãn bài tập về nhà của con.)
- His negative attitude put me off. (Thái độ tiêu cực của anh ta làm tôi mất hứng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự hoãn lại):
- Postponement: sự hoãn lại.
- Delay: sự trì hoãn, chậm trễ.
- Danh từ (sự lảng tránh):
- Avoidance: sự tránh mặt.
- Evasion: sự lảng tránh, thoái thác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Put off (động từ): như đã nêu ở mục "Biến thể".
- Put someone off something: làm ai đó mất hứng thú với điều gì.
- The bad smell put me off my food. (Mùi hôi đã làm tôi mất cảm giác ngon miệng.)
Thành ngữ liên quan
- To put off the evil hour/day: trì hoãn một việc khó khăn hoặc khó chịu mà bạn biết cuối cùng vẫn phải làm.
- He's just putting off the evil day by playing games instead of writing his report. (Anh ta chỉ đang trì hoãn việc khó chịu bằng cách chơi game thay vì viết báo cáo.)
danh từ
- sự hoân lại, sự để chậm lại
- sự lảng tránh