put-out

/'putaut/
Học thuật
Thân thiện
put-out

The referee signals a put-out at first base.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thể thao):
    • Sự loại một cầu thủ ra khỏi cuộc chơi: Trong các môn thể thao đồng đội như bóng chày hoặc cricket, "put-out" hành động của đội phòng ngự khiến một cầu thủ tấn công của đối phương bị loại khỏi lượt đánh. Đây một thuật ngữ chính thức ghi nhận một pha loại cầu thủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The shortstop made a quick throw to first base for the put-out. (Cầu thủvị trí shortstop đã thực hiện một ném nhanh về phía gôn một để thực hiện pha loại cầu thủ.)
    • The catcher recorded the put-out by tagging the runner. (Người bắt bóng đã ghi nhận một pha loại cầu thủ bằng cách chạm bóng vào người chạy gôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To record a put-out": Ghi nhận/Thực hiện một pha loại cầu thủ.
    • The first baseman leads the league in recorded put-outs. (Cầu thủvị trí gôn một dẫn đầu giải đấu về số lần thực hiện pha loại cầu thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Put out (động từ, cụm động từ):
    • Dập tắt (lửa): The firefighters put out the blaze. (Lính cứu hỏa đã dập tắt đám cháy.)
    • Làm phiền, gây bất tiện: I hope I'm not putting you out by asking for a ride. (Tôi hy vọng mình không làm phiền bạn khi xin đi nhờ xe.)
    • Sản xuất, phát hành: The company puts out a new magazine every month. (Công ty phát hành một tạp chí mới mỗi tháng.)
    • Đuổi ra ngoài: He was put out of the game for arguing with the referee. (Anh ta bị đuổi ra khỏi trận đấu tranh cãi với trọng tài.) (Nghĩa này gần với danh từ "put-out" trong thể thao.)
Từ đồng nghĩa
  • Out (danh từ, trong thể thao): Lần loại cầu thủ.
  • Retirement (danh từ, trong bóng chày): Sự loại một cầu thủ tấn công.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put someone out: Đuổi ai đó ra ngoài, loại ai đó.
    • The bouncer put the troublemaker out of the club. (Người gác cửa đã đuổi kẻ gây rối ra khỏi câu lạc bộ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng danh từ "put-out" một cách riêng biệt.
put-out

The referee signals a put-out at first base.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) sự đuổi ra ngoài ( chơi trái phép...)