putamina

/pju:'tətiv/
Học thuật
Thân thiện
putamina

A peach's putamina are hard and brown.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạch (của quả hạch): Trong thực vật học, "putamina" dạng số nhiều của "putamen", chỉ phần vỏ cứng, hóa gỗ bên trong bao quanh hạt của một số loại quả, đặc biệt quả hạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hard shells of walnuts and peaches are examples of putamina. (Những lớp vỏ cứng của quả óc chó quả đào dụ về các hạch.)
    • Botanists study the structure of putamina to classify different types of drupes. (Các nhà thực vật học nghiên cứu cấu trúc của các hạch để phân loại các loại quả hạch khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, chuyên ngành thực vật học hoặctả thực vật chính xác. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Putamen (n, số ít): Hạch. Đây dạng số ít của "putamina".
    • The putamen of a cherry pit is very hard. (Hạch của hạt anh đào rất cứng.)
  • Endocarp (n): Nội quả . Đây một thuật ngữ khoa học đồng nghĩa, chỉ lớp vỏ trong cùng, thường hóa cứng, của quả.
  • Stone (n): Hạt cứng. Đây từ thông dụng hơn trong tiếng Anh hàng ngày để chỉ phần cứng bên trong quả như đào, , ô liu.
  • Pit (n): Hột. Từ thông dụng khác, tương tự "stone".
Từ đồng nghĩa
  • Stone: Hạt cứng (từ thông dụng).
  • Endocarp: Nội quả (thuật ngữ khoa học).
  • Shell (of a nut): Vỏ (của quả hạch).
Lưu ý
  • "Putamina" một thuật ngữ chuyên môn. Trong hầu hết các tình huống thông thường, người nói tiếng Anh sẽ sử dụng các từ như stone, pit, hoặc shell thay vì "putamen" hay "putamina".
putamina

A peach's putamina are hard and brown.

danh từ, số nhiều putamina /pju:'teiminə/
  1. (thực vật học) hạch (của quả hạch)

Từ gần giống