putamen

/pju:'tətiv/
Học thuật
Thân thiện
putamen

The brain diagram highlights the putamen in red.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Anatomy - Giải phẫu học):

    • Phần vỏ ngoài màu đỏ của nhân bèo (lenticular nucleus): Một cấu trúc nằm sâu trong não, một phần của hạch nền (basal ganglia), vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh vận động học tập.
  2. Danh từ (Botany - Thực vật học):

    • Hạch, phần cứng bên trong: Lớp vỏ cứng bên trong (thường lớp vỏ hạt) của một số loại quả, đặc biệt quả hạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Giải phẫu):

    • Damage to the putamen can result in movement disorders. (Tổn thươngputamen có thể dẫn đến các rối loạn vận động.)
    • The putamen and the caudate nucleus together form the striatum. (Putamen nhân đuôi cùng nhau tạo thành thể vân.)
  • Danh từ (Thực vật học):

    • The putamen of a peach is the hard stone surrounding the seed. (Putamen của quả đào hạt cứng bao quanh hạt giống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu thần kinh: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, nghiên cứu y khoa sinh học về hệ thần kinh trung ương.
    • The study focused on dopamine receptors in the putamen. (Nghiên cứu tập trung vào các thụ thể dopamine trong putamen.)
Biến thể từ gần giống
  • Striatum (n): Thể vân, một cấu trúc não bao gồm putamen nhân đuôi.
  • Lentiform nucleus (n): Nhân bèo, cấu trúc bao gồm putamen cầu nhạt (globus pallidus).
  • Endocarp (n): Nội quả , một thuật ngữ thực vật học chung hơn để chỉ lớp vỏ trong cùng của quả, có thể tương đương với putamenquả hạch.
Từ đồng nghĩa
  • Trong giải phẫu: Không từ đồng nghĩa phổ biến. Đây một thuật ngữ chuyên ngành chính xác.
  • Trong thực vật học: Stone (hạt), pit (hạt), endocarp (nội quả ).
Lưu ý
  • Đây một thuật ngữ chuyên môn cao, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực y học, thần kinh học thực vật học.
  • Trong ngữ cảnh hàng ngày, khi nói về phần cứng bên trong của trái cây, người ta thường dùng các từ thông dụng hơn như "hạt" (seed), "hột" (pit), hoặc "hạch" (stone).
putamen

The brain diagram highlights the putamen in red.

danh từ, số nhiều putamina /pju:'teiminə/
  1. (thực vật học) hạch (của quả hạch)

Từ gần giống