putatif

Học thuật
Thân thiện
putatif

Un mariage putatif est célébré devant un officier.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Luật học, pháp lý) Được coi là chính thức, được thừa nhận về mặt pháp: Từ này mô tả một tình trạng, mối quan hệ hoặc sự việc được pháp luật công nhận đối xử như là hiệu lực, ngay cả khi có thể tồn tại một khiếm khuyết hoặc sự không hoàn hảo nào đó trong các điều kiện ban đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un mariage putatif peut être déclaré nul, mais ses effets sont maintenus pour les enfants. (Một cuộc hôn nhân được coi là chính thức có thể bị tuyên bố vô hiệu, nhưng các hệ quả của vẫn được duy trì lợi ích của con cái.)
    • La loi prévoit des dispositions pour protéger les enfants nés d'une union putative. (Pháp luật dự liệu các điều khoản để bảo vệ những đứa trẻ sinh ra từ một cuộc hôn nhân được coi là chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Père putatif": người cha được coi là chính thức (về mặt pháp lý).

    • L'enfant a le droit de porter le nom de son père putatif. (Đứa trẻ quyền mang họ của người cha được coi là chính thức.)
  • "Situation putative": tình trạng được pháp luật thừa nhận.

    • La justice a reconnu la situation putative du couple. (Tòa án đã công nhận tình trạng được coi là chính thức của cặp đôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Putativement (trạng từ): một cách được coi là chính thức.
    • L'union était putativement reconnue par la communauté. (Cuộc hôn nhân được cộng đồng thừa nhận một cách chính thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Présumé(e): được cho là, được suy đoán là (nhấn mạnh vào giả định).
  • Réputé(e): được coi là, được xem như (nhấn mạnh vào danh tiếng hoặc sự thừa nhận chung).
Từ trái nghĩa
  • Effectif/Effective: thực sự, hiệu lực thực tế (trái với "được coi là").
  • Nul(le): vô hiệu (về mặt pháp lý).
Lưu ý sử dụng
  • Từ putatif chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp hành chính. khác với các từ chỉ sự giả định thông thường mang tính chất công nhận chính thức hậu quả phápcụ thể, thường nhằm bảo vệ quyền lợi của bên thứ ba (như con cái).
  • Cụm từ "mariage putatif"cách dùng phổ biến nhất.
putatif

Un mariage putatif est célébré devant un officier.

tímh từ
  1. (luật học, pháp lý) coi chính thức
    • Mariage putatif
      hôn nhân coi như chính thức
    • enfant putatif
      đứa trẻ được coi là con