putlog

/'putlɔg/
Học thuật
Thân thiện
putlog

A carpenter places a wooden putlog into the brick wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gióng ngang (trong xây dựng): Một thanh gỗ hoặc kim loại nằm ngang được đặt xuyên qua lỗ trên tường hoặc gác lên một cấu trúc tạm thời. Mục đích chính của để đỡ các tấm ván tạo thành sàn công tác cho giàn giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The builders inserted the putlog into the wall to support the scaffold board. (Những người thợ xây đã lắp gióng ngang vào tường để đỡ tấm ván giàn giáo.)
    • Ensure each putlog is securely in place before walking on the platform. (Hãy đảm bảo mỗi gióng ngang đã được cố định chắc chắn trước khi bước lên sàn công tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Putlog hole": Lỗ trên tường (thường tường gạch) được chừa sẵn trong quá trình xây để xuyên gióng ngang qua.
    • The historic building still has visible putlog holes from its construction. (Tòa nhà lịch sử vẫn còn những lỗ gióng ngang có thể nhìn thấy được từ thời xây dựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Putlog (cũng viết "putlock"): Cách viết biến thể của cùng một từ.
  • Ledger (n): Thanh giằng ngang chính của giàn giáo, thường lớn hơn chạy song song với mặt tường.
  • Transom (n): Thanh ngang trong các kết cấu khác (như cửa sổ, cửa đi), không dùng cho giàn giáo.
Từ đồng nghĩa
  • Scaffold bearer: Thanh đỡ giàn giáo.
  • Pole: Cọc, thanh (nghĩa rộng hơn, không chuyên cho giàn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "putlog").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "putlog").

putlog

A carpenter places a wooden putlog into the brick wall.

danh từ
  1. (kiến trúc) gióng ngang (để đỡ ván giàn giáo)