putrescent

/pju:'tresnt/
tính từ
  1. đang thối rữa
  2. (thuộc) sự thối rữa, liên quan đến sự thối rữa; tiếp theo quá trình thối rữa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

putrescent
A scientist examines a putrescent leaf sample under a microscope.