stale
/steil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cũ, để lâu, mất độ tươi mới: Dùng để mô tả thức ăn, đồ uống đã để quá lâu, không còn tươi ngon hoặc đã bắt đầu hỏng.
- Nhàm chán, không còn mới mẻ: Dùng để mô tả thông tin, câu chuyện, hay ý tưởng đã cũ, được lặp đi lặp lại nhiều lần đến mức mất đi sự thú vị.
- Mất hiệu lực (pháp lý): Trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ một yêu cầu, quyền lợi, hoặc bằng chứng không còn giá trị do không được sử dụng trong một thời gian dài.
Động từ:
- Làm cho cũ, làm mất độ tươi: Hành động khiến cho thứ gì đó trở nên cũ kỹ hoặc không còn tươi mới.
- Đi tiểu (của động vật, từ cổ): Một nghĩa cổ và địa phương, chỉ hành động đi tiểu của gia súc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The bread became stale after two days on the counter. (Bánh mì trở nên cũ, cứng sau hai ngày để trên bàn.)
- His jokes are so stale; he tells the same ones every time. (Những câu đùa của anh ta thật nhạt nhẽo; anh ta kể đi kể lại những câu giống nhau.)
- The court dismissed the claim because it was stale. (Tòa án bác bỏ yêu cầu vì nó đã mất hiệu lực.)
Động từ:
- Leaving the cake out will stale it quickly. (Để bánh bên ngoài sẽ làm nó nhanh hỏng.)
- (Cổ ngữ) The horses staled in the field. (Những con ngựa đái trên cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go stale": trở nên cũ, mất độ tươi mới (thường dùng cho bánh mì, không khí, ý tưởng).
- The air in the room had gone stale. (Không khí trong phòng đã trở nên ngột ngạt, cũ kỹ.)
"stale mate" (thường viết là stalemate): thế bế tắc, bất phân thắng bại (trong cờ vua hoặc tranh luận). Lưu ý: Đây là một từ ghép, được liệt kê ở mục riêng dưới đây.
Biến thể và từ gần giống
Staleness (danh từ): tình trạng cũ kỹ, nhàm chán.
- The staleness of the debate was evident. (Sự nhàm chán của cuộc tranh luận là rõ ràng.)
Stalemate (danh từ): thế bế tắc.
- The negotiations reached a stalemate. (Các cuộc đàm phán rơi vào thế bế tắc.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Old: cũ.
- Musty: có mùi mốc, ẩm mốc.
- Hackneyed: sáo rỗng, cũ rích (về ý tưởng, ngôn từ).
Từ trái nghĩa
- Tính từ:
- Fresh: tươi mới.
- Original: nguyên bản, độc đáo.
- Current: hiện tại, còn hiệu lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "stale".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stale" một cách cô lập.
tính từ
- cũ, để đã lâu; ôi, chớm thối, chớm hỏng (thịt, trứng...)
- stale breadbánh mì cũ
- cũ rích, nhạt nhẽo (vì nhai đi nhai lại mãi...)
- stale newstin cũ rích
- stale jokecâu nói đùa nhạt nhẽo
- luyện tập quá sức (vận động viên)
- mụ mẫm (học sinh, vì học nhiều quá)
- (pháp lý) mất hiệu lực (vì không dùng đến)
ngoại động từ
- làm cho cũ; để ôi, để chớm thối, để chớm hỏng
- làm cho rũ rích, làm thành nhạt nhẽo
- (pháp lý) làm cho mất hiệu lực
nội động từ
- cũ đi; ôi đi, chớm thổi, chớm hỏng
- thành cũ rích (tin tức), thành nhạt nhẽo (câu nói đùa)
- (pháp lý) mất hiệu lực
nội động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ), (tiếng địa phương) đái (súc vật)
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ), (tiếng địa phương) nước đái (súc vật)