stale

/steil/
Học thuật
Thân thiện
stale

The bread on the counter has become stale.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • , để lâu, mất độ tươi mới: Dùng để mô tả thức ăn, đồ uống đã để quá lâu, không còn tươi ngon hoặc đã bắt đầu hỏng.
    • Nhàm chán, không còn mới mẻ: Dùng để mô tả thông tin, câu chuyện, hay ý tưởng đã , được lặp đi lặp lại nhiều lần đến mức mất đi sự thú vị.
    • Mất hiệu lực (pháp ): Trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ một yêu cầu, quyền lợi, hoặc bằng chứng không còn giá trị do không được sử dụng trong một thời gian dài.
  2. Động từ:

    • Làm cho , làm mất độ tươi: Hành động khiến cho thứ đó trở nên kỹ hoặc không còn tươi mới.
    • Đi tiểu (của động vật, từ cổ): Một nghĩa cổ địa phương, chỉ hành động đi tiểu của gia súc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The bread became stale after two days on the counter. (Bánh mì trở nên , cứng sau hai ngày để trên bàn.)
    • His jokes are so stale; he tells the same ones every time. (Những câu đùa của anh ta thật nhạt nhẽo; anh ta kể đi kể lại những câu giống nhau.)
    • The court dismissed the claim because it was stale. (Tòa án bác bỏ yêu cầu đã mất hiệu lực.)
  • Động từ:

    • Leaving the cake out will stale it quickly. (Để bánh bên ngoài sẽ làm nhanh hỏng.)
    • (Cổ ngữ) The horses staled in the field. (Những con ngựa đái trên cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go stale": trở nên , mất độ tươi mới (thường dùng cho bánh mì, không khí, ý tưởng).

    • The air in the room had gone stale. (Không khí trong phòng đã trở nên ngột ngạt, kỹ.)
  • "stale mate" (thường viết stalemate): thế bế tắc, bất phân thắng bại (trong cờ vua hoặc tranh luận). Lưu ý: Đây một từ ghép, được liệt kêmục riêng dưới đây.

Biến thể từ gần giống
  • Staleness (danh từ): tình trạng kỹ, nhàm chán.

    • The staleness of the debate was evident. (Sự nhàm chán của cuộc tranh luận rõ ràng.)
  • Stalemate (danh từ): thế bế tắc.

    • The negotiations reached a stalemate. (Các cuộc đàm phán rơi vào thế bế tắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Old: .
    • Musty: mùi mốc, ẩm mốc.
    • Hackneyed: sáo rỗng, rích (về ý tưởng, ngôn từ).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ:
    • Fresh: tươi mới.
    • Original: nguyên bản, độc đáo.
    • Current: hiện tại, còn hiệu lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "stale".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stale" một cách cô lập.

stale

The bread on the counter has become stale.

tính từ
  1. , để đã lâu; ôi, chớm thối, chớm hỏng (thịt, trứng...)
    • stale bread
      bánh mì
  2. rích, nhạt nhẽo ( nhai đi nhai lại mãi...)
    • stale news
      tin rích
    • stale joke
      câu nói đùa nhạt nhẽo
  3. luyện tập quá sức (vận động viên)
  4. mụ mẫm (học sinh, học nhiều quá)
  5. (pháp ) mất hiệu lực ( không dùng đến)
ngoại động từ
  1. làm cho ; để ôi, để chớm thối, để chớm hỏng
  2. làm cho rích, làm thành nhạt nhẽo
  3. (pháp ) làm cho mất hiệu lực
nội động từ
  1. đi; ôi đi, chớm thổi, chớm hỏng
  2. thành rích (tin tức), thành nhạt nhẽo (câu nói đùa)
  3. (pháp ) mất hiệu lực
nội động từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ), (tiếng địa phương) đái (súc vật)
danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ), (tiếng địa phương) nước đái (súc vật)