putrescine

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Putrescine một chất hữu cơ tinh thể không màu, thuộc nhóm ptomain, mùi hôi thối. Chất này được tạo ra trong quá trình phân hủy xác động vật.
dụ sử dụng
  • (Putrescine một trong những hợp chất gây ra mùi hôi thối của thịt thối rữa.)
  • (Sự hiện diện của putrescine trong một mẫu vật cho thấy quá trình phân hủy đã tiến triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Putrescine thường được nhắc đến trong hóa sinh y học pháp y như một dấu hiệu sinh học của sự phân hủy.
    • Forensic scientists measure putrescine levels to estimate time of death. (Các nhà khoa học pháp y đo nồng độ putrescine để ước tính thời gian tử vong.)
Biến thể từ gần giống
  • Putrid (tính từ): thối rữa, hôi thối.
    • The putrid smell of the garbage filled the room. (Mùi hôi thối của rác tràn ngập căn phòng.)
  • Putrefaction (danh từ): sự thối rữa, quá trình phân hủy.
    • Putrefaction of organic matter releases various gases. (Sự thối rữa của chất hữu cơ giải phóng nhiều loại khí khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Cadaverine: một chất tương tự putrescine, cũng mùi hôi được tạo ra trong quá trình phân hủy.
  • Ptomain: nhóm chất hữu cơ mùi hôi được tạo ra từ sự phân hủy protein.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "putrescine".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "putrescine".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

putrescine
A scientist carefully examines a sample of putrescine in a laboratory.