putting-green
/'pʌtiɳgri:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khu vực cỏ ngắn và mịn xung quanh lỗ trên sân gôn: Đây là khu vực cuối cùng của mỗi hố gôn, nơi người chơi sử dụng gậy putter để đưa bóng vào lỗ. Mặt cỏ được cắt rất ngắn và chăm sóc đặc biệt để bóng lăn đều và chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The golfer carefully studied the slope of the putting-green before making his shot. (Người chơi gôn cẩn thận nghiên cứu độ dốc của khu vực putting-green trước khi thực hiện cú đánh.)
- Maintaining a perfect putting-green requires a lot of water and care. (Việc duy trì một putting-green hoàn hảo đòi hỏi rất nhiều nước và sự chăm sóc.)
- Her ball landed just off the putting-green, so she had to use a wedge to chip it onto the smooth surface. (Bóng của cô ấy rơi ngay cạnh putting-green, vì vậy cô ấy phải dùng gậy wedge để đánh bóng lên bề mặt phẳng mịn đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to read the putting-green": quan sát và đánh giá các yếu tố như độ dốc, hướng cỏ và độ ẩm của putting-green để dự đoán đường lăn của bóng.
- A good golfer knows how to read the putting-green accurately. (Một tay gôn giỏi biết cách đọc putting-green một cách chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Green (n): thường được dùng ngắn gọn thay cho "putting-green" trong ngữ cảnh chơi gôn.
- His approach shot landed on the green. (Cú đánh tiếp cận của anh ấy đã rơi xuống green.)
- Practice putting-green (n): khu vực putting-green dùng để luyện tập, thường tách biệt với sân chính.
- He spent an hour on the practice putting-green before the tournament. (Anh ấy đã dành một giờ trên practice putting-green trước giải đấu.)
Từ đồng nghĩa
- Green (trong ngữ cảnh gôn): khu vực cỏ quanh lỗ.
- Putting surface: bề mặt để putt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "putting-green")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "putting-green")
danh từ
- (thể dục,thể thao) khoảng co mềm quanh lỗ (sân gôn)