puzzlement

/'pʌzlmənt/
Học thuật
Thân thiện
puzzlement

Her face showed complete puzzlement at the strange instructions.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bối rối, sự khó hiểu: Trạng thái cảm thấy bối rối, hoang mang hoặc không hiểu điều đó.
    • Tình trạng khó xử: Cảm giác lúng túng hoặc không biết phải làm gì hoặc nghĩ về một tình huống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His sudden resignation caused great puzzlement among his colleagues. (Việc ông ấy đột ngột từ chức đã gây ra sự bối rối lớn trong số các đồng nghiệp.)
    • She looked at the complicated instructions with puzzlement. ( ấy nhìn vào những hướng dẫn phức tạp với vẻ khó hiểu.)
    • To my puzzlement, the package never arrived. (Điều khiến tôi khó hiểu gói hàng không bao giờ đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In puzzlement": với vẻ bối rối, khó hiểu.
    • He scratched his head in puzzlement. (Anh ấy gãi đầu với vẻ bối rối.)
  • "A source of puzzlement": một nguồn gây khó hiểu.
    • Her contradictory statements were a constant source of puzzlement. (Những tuyên bố mâu thuẫn của ấy một nguồn gây khó hiểu thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Puzzle (danh từ): câu đố, vấn đề khó hiểu.
    • The mystery was a real puzzle. (Bí ẩn đó thực sự một vấn đề khó hiểu.)
  • Puzzle (động từ): làm bối rối, làm khó hiểu.
    • His behavior puzzles me. (Hành vi của anh ta làm tôi bối rối.)
  • Puzzled (tính từ): có vẻ bối rối, khó hiểu.
    • She had a puzzled expression on her face. ( ấy có vẻ mặt khó hiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Bewilderment: sự hoang mang, ngơ ngác.
  • Confusion: sự lúng túng, bối rối.
  • Perplexity: sự rối trí, khó hiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'puzzlement')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'puzzlement')

puzzlement

Her face showed complete puzzlement at the strange instructions.

danh từ
  1. tình trạng bối rối, tình trạng khó xử