pyélonéphrite

Học thuật
Thân thiện
pyélonéphrite

Une patiente consulte un médecin pour une pyélonéphrite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Viêm thận - bể thận: Một bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu trên, ảnh hưởng đến thận bể thận (phần chứa nước tiểu của thận). Đâymột tình trạng viêm cấp tính hoặc mạn tính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La patiente a été hospitalisée pour une pyélonéphrite aiguë. (Bệnh nhân nữ đã được nhập viện viêm thận - bể thận cấp tính.)
    • Les symptômes de la pyélonéphrite incluent de la fièvre et des douleurs lombaires. (Các triệu chứng của viêm thận - bể thận bao gồm sốt đau thắt lưng.)
    • Une pyélonéphrite chronique peut endommager les reins de façon permanente. (Viêm thận - bể thận mạn tính có thể làm tổn thương thận vĩnh viễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pyélonéphrite aiguë": viêm thận - bể thận cấp tính.

    • Le diagnostic de pyélonéphrite aiguë nécessite souvent une échographie. (Chẩn đoán viêm thận - bể thận cấp tính thường cần siêu âm.)
  • "pyélonéphrite chronique": viêm thận - bể thận mạn tính.

    • Cette forme de pyélonéphrite chronique est souvent liée à des anomalies anatomiques. (Dạng viêm thận - bể thận mạn tính này thường liên quan đến các dị tật giải phẫu.)
  • "pyélonéphrite obstructive": viêm thận - bể thận do tắc nghẽn.

    • Une pyélonéphrite obstructive peut être causée par un calcul rénal. (Viêm thận - bể thận do tắc nghẽn có thể được gây ra bởi sỏi thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyélonéphritique (adj): (thuộc về) viêm thận - bể thận.

    • Une crise pyélonéphritique. (Một cơn khủng hoảng do viêm thận - bể thận.)
  • Pyélite (n.f): Viêm bể thận (chỉ viêm phần bể thận, phạm vi hẹp hơn "pyélonéphrite").

    • La pyélite est une inflammation localisée du bassinet. (Viêm bể thậntình trạng viêm cục bộ của bể thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Néphrite ascendante: viêm thận ngược dòng (chỉ cơ chế nhiễm trùng đi lên).
  • Infection rénale: nhiễm trùng thận (cách nói chung hơn, ít chuyên môn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ y khoa chuyên ngành, không cụm động từ đi kèm phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đâythuật ngữ y học chuyên môn, không thành ngữ thông dụng.)

pyélonéphrite

Une patiente consulte un médecin pour une pyélonéphrite.

danh từ giống cái
  1. (y học) viêm thận, bể thận