pyaemia

/pai'i:mjə/ Cách viết khác : (pyaemia) /pai'i:mjə/
Học thuật
Thân thiện
pyaemia

A doctor examines a patient with pyaemia in a hospital ward.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chứng nhiễm mủ huyết, chứng mủ huyết: Một tình trạng nhiễm trùng huyết nghiêm trọng trong đó sự hiện diện của vi khuẩn tạo mủ cácmủ nhỏ trong máu, thường bắt nguồn từ mộtnhiễm trùng (như áp-xe) trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with pyaemia following an untreated abscess. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng nhiễm mủ huyết sau mộtáp-xe không được điều trị.)
    • Pyaemia is a serious and often life-threatening condition. (Chứng mủ huyết một tình trạng nghiêm trọng thường đe dọa tính mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ y học: "Pyaemia" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, báo cáo lâm sàng hoặc bối cảnh học thuật để mô tả một loại nhiễm trùng huyết cụ thể.
    • The autopsy revealed signs of systemic pyaemia. (Kết quả khám nghiệm tử thi cho thấy dấu hiệu của chứng nhiễm mủ huyết toàn thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyemia (danh từ): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) của "pyaemia".
  • Septicemia (danh từ): Nhiễm trùng huyết - một thuật ngữ rộng hơn, chỉ tình trạng vi khuẩn xâm nhập vào máu.
  • Bacteremia (danh từ): Sự hiện diện của vi khuẩn trong máu, có thể chưa gây bệnh.
Từ đồng nghĩa
  • Blood poisoning (nhiễm độc máu): Cách gọi thông thường, không chuyên môn cho các tình trạng nhiễm trùng huyết nói chung.
  • Sepsis (nhiễm trùng huyết): Thuật ngữ y học hiện đại hơn, thường dùng để thay thế cho các thuật ngữ như pyaemia.
Lưu ý
  • "Pyaemia" một thuật ngữ y học cụ thể chuyên sâu. Trong thực hành lâm sàng hiện đại, các bác sĩ thường sử dụng các thuật ngữ như "sepsis" (nhiễm trùng huyết) hoặc mô tả cụ thể loại vi khuẩn tình trạng nhiễm trùng.
pyaemia

A doctor examines a patient with pyaemia in a hospital ward.

danh từ
  1. (y học) chứng nhiễm mủ huyết, chứng mủ huyết

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống