pyelography
/,paiə'rɔgrəfi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Phép chụp X-quang thận và niệu quản: Một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh sử dụng tia X để chụp và kiểm tra bể thận (phần chứa nước tiểu của thận) và niệu quản (ống dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang). Thủ thuật này thường được thực hiện sau khi tiêm một chất cản quang vào cơ thể để các cấu trúc này hiện rõ trên phim chụp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor ordered a pyelography to investigate the cause of the patient's kidney pain. (Bác sĩ chỉ định chụp bể thận để tìm nguyên nhân gây đau thận của bệnh nhân.)
- Intravenous pyelography is a common procedure for diagnosing kidney stones. (Chụp bể thận tĩnh mạch là một thủ thuật phổ biến để chẩn đoán sỏi thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Intravenous pyelography (IVP)": Chụp bể thận tĩnh mạch, một phương pháp phổ biến trong đó chất cản quang được tiêm vào tĩnh mạch.
- The IVP revealed a blockage in the ureter. (Kết quả chụp bể thận tĩnh mạch cho thấy có tắc nghẽn ở niệu quản.)
"Retrograde pyelography": Chụp bể thận ngược dòng, một kỹ thuật trong đó chất cản quang được đưa ngược lên từ bàng quang qua niệu quản.
- Retrograde pyelography is often used when IVP is contraindicated. (Chụp bể thận ngược dòng thường được sử dụng khi chống chỉ định với chụp tĩnh mạch.)
Biến thể và từ gần giống
Pyelogram (n): Phim chụp X-quang bể thận, là kết quả hình ảnh thu được từ quá trình pyelography.
- The pyelogram showed a normal renal pelvis. (Phim chụp bể thận cho thấy bể thận bình thường.)
Urography (n): Phép chụp X-quang đường tiết niệu, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm chụp thận, niệu quản và bàng quang.
Từ đồng nghĩa
- Renal radiography: Chụp X-quang thận.
- Urography: Chụp X-quang đường tiết niệu (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ y học chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ y học chuyên ngành này.)
danh từ
- (y học) phép chụp tia X bế thận