pyjama
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quần áo ngủ: Trang phục nhẹ, thoải mái mặc khi đi ngủ, thường bao gồm áo và quần.
- Quần phồng (của phụ nữ Ấn Độ): Một loại quần rộng, thắt eo ở mắt cá chân, thường được phụ nữ ở Nam Á mặc kết hợp với một chiếc áo dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a acheté un nouveau pyjama en soie. (Anh ấy đã mua một bộ quần áo ngủ mới bằng lụa.)
- Les enfants mettent leur pyjama avant l'histoire du soir. (Bọn trẻ mặc quần áo ngủ trước giờ kể chuyện buổi tối.)
- Elle porte un pyjama traditionnel en coton. (Cô ấy mặc một chiếc quần phồng truyền thống bằng vải cotton.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en pyjama": đang mặc quần áo ngủ.
- Il est encore en pyjama à midi. (Anh ta vẫn còn mặc quần áo ngủ vào lúc trưa.)
"Un pyjama deux-pièces": bộ quần áo ngủ hai mảnh (gồm áo và quần riêng biệt).
- Je préfère un pyjama deux-pièces à une chemise de nuit. (Tôi thích bộ quần áo ngủ hai mảnh hơn là áo ngủ dài.)
Biến thể và từ gần giúng
- Pyjama cũng có thể được viết là pijama (cách viết thay thế phổ biến).
- Chemise de nuit (danh từ giống cái): áo ngủ dài (thường dành cho nữ).
Từ đồng nghĩa
- Vêtements de nuit: quần áo ban đêm (cách nói chung hơn).
- Tenue de nuit: trang phục đi ngủ.
Thành ngữ liên quan
- "C'est l'heure du pyjama !": Đến giờ mặc quần áo ngủ rồi! (Cụm từ thường dùng với trẻ em).
- "Une soirée pyjama": một buổi tối vui chơi tại nhà mà khách mặc quần áo ngủ, tương đương với "sleepover" trong tiếng Anh.
- Ma fille a invité ses amies pour une soirée pyjama. (Con gái tôi đã mời bạn bè đến cho một buổi tối vui chơi mặc đồ ngủ.)
danh từ giống đực
- pijama, quần áo ngủ
- quần phồng (của phụ nữ ấn Độ)