pyjama

Học thuật
Thân thiện
pyjama

Une femme porte un pyjama confortable pour dormir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quần áo ngủ: Trang phục nhẹ, thoải mái mặc khi đi ngủ, thường bao gồm áo quần.
    • Quần phồng (của phụ nữ Ấn Độ): Một loại quần rộng, thắt eomắt cá chân, thường được phụ nữNam Á mặc kết hợp với một chiếc áo dài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a acheté un nouveau pyjama en soie. (Anh ấy đã mua một bộ quần áo ngủ mới bằng lụa.)
    • Les enfants mettent leur pyjama avant l'histoire du soir. (Bọn trẻ mặc quần áo ngủ trước giờ kể chuyện buổi tối.)
    • Elle porte un pyjama traditionnel en coton. ( ấy mặc một chiếc quần phồng truyền thống bằng vải cotton.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en pyjama": đang mặc quần áo ngủ.

    • Il est encore en pyjama à midi. (Anh ta vẫn còn mặc quần áo ngủ vào lúc trưa.)
  • "Un pyjama deux-pièces": bộ quần áo ngủ hai mảnh (gồm áo quần riêng biệt).

    • Je préfère un pyjama deux-pièces à une chemise de nuit. (Tôi thích bộ quần áo ngủ hai mảnh hơn là áo ngủ dài.)
Biến thể từ gần giúng
  • Pyjama cũng có thể được viếtpijama (cách viết thay thế phổ biến).
  • Chemise de nuit (danh từ giống cái): áo ngủ dài (thường dành cho nữ).
Từ đồng nghĩa
  • Vêtements de nuit: quần áo ban đêm (cách nói chung hơn).
  • Tenue de nuit: trang phục đi ngủ.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est l'heure du pyjama !": Đến giờ mặc quần áo ngủ rồi! (Cụm từ thường dùng với trẻ em).
  • "Une soirée pyjama": một buổi tối vui chơi tại nhà khách mặc quần áo ngủ, tương đương với "sleepover" trong tiếng Anh.
    • Ma fille a invité ses amies pour une soirée pyjama. (Con gái tôi đã mời bạn bè đến cho một buổi tối vui chơi mặc đồ ngủ.)
pyjama

Une femme porte un pyjama confortable pour dormir.

danh từ giống đực
  1. pijama, quần áo ngủ
  2. quần phồng (của phụ nữ ấn Độ)

Từ có nhắc đến "pyjama"