pyjama

danh từ giống đực
  1. pijama, quần áo ngủ
  2. quần phồng (của phụ nữ ấn Độ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "pyjama"

pyjama
Une femme porte un pyjama confortable pour dormir.