pyloric
/pai'lɔrik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) môn vị: Chỉ những gì liên quan đến hoặc nằm gần môn vị, một cơ vòng (cơ thắt) nối dạ dày với tá tràng (phần đầu của ruột non).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor examined the pyloric region. (Bác sĩ đã kiểm tra khu vực môn vị.)
- Pyloric stenosis is a medical condition. (Hẹp môn vị là một tình trạng y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pyloric function": chức năng của môn vị.
- The study focuses on pyloric function in digestion. (Nghiên cứu tập trung vào chức năng của môn vị trong tiêu hóa.)
"Pyloric valve": van môn vị (cách gọi khác của cơ vòng môn vị).
- The pyloric valve controls the passage of food. (Van môn vị kiểm soát sự di chuyển của thức ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pylorus (danh từ): môn vị.
- The food passes through the pylorus. (Thức ăn đi qua môn vị.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Trong ngữ cảnh y học, có thể diễn đạt là "liên quan đến môn vị" hoặc "ở vùng môn vị".
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) môn vị