pyocyanique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về mủ xanh: "pyocyanique" là một tính từ trong tiếng Pháp, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực vi sinh học và y học để mô tả một loại vi khuẩn cụ thể có khả năng tạo ra sắc tố màu xanh lam/xanh lục trong môi trường nuôi cấy và trong các nhiễm trùng mủ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'infection était causée par un bacille pyocyanique. (Nhiễm trùng do một trực khuẩn mủ xanh gây ra.)
- La pigmentation pyocyanique est caractéristique de cette bactérie. (Sự tạo sắc tố mủ xanh là đặc trưng của loại vi khuẩn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bacille pyocyanique": Đây là cụm danh từ khoa học phổ biến nhất, chỉ chính loại vi khuẩn . Cụm từ này thường được dùng trong các văn bản y khoa.
- Le bacille pyocyanique est souvent responsable d'infections nosocomiales. (Trực khuẩn mủ xanh thường là tác nhân gây nhiễm trùng bệnh viện.)
Biến thể và từ gần giống
- Pyocyanine (danh từ giống cái): Chất sắc tố màu xanh do vi khuẩn tiết ra.
- La pyocyanine est un facteur de virulence. (Pyocyanine là một yếu tố độc lực.)
Từ đồng nghĩa
- Relatif à Pseudomonas aeruginosa: Liên quan đến vi khuẩn (tên khoa học).
- De couleur bleu-vert du pus: Có màu xanh lam-xanh lục của mủ (mô tả đặc điểm).
Lưu ý về cách dùng
- Từ "pyocyanique" hầu như không bao giờ được sử dụng độc lập. Nó luôn đi kèm và bổ nghĩa cho một danh từ, phổ biến nhất là "bacille".
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu y tế, vi sinh, báo cáo xét nghiệm hoặc chẩn đoán lâm sàng.
tímh từ
- (Bacille pyocyanique) khuẩn que mủ xanh