pyometra

/,paiou'mi:trə/
Học thuật
Thân thiện
pyometra

A veterinarian explains the condition of pyometra to a concerned pet owner.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Bọc mủ tử cung: Một tình trạng bệnh nghiêm trọng trong đó tử cung (dạ con) chứa đầy mủ. Đây một bệnh nhiễm trùng thường gặpđộng vật, đặc biệt chó mèo chưa triệt sản, nhưng cũng có thể xảy rangười.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The veterinarian diagnosed the dog with pyometra. (Bác sĩ thú y chẩn đoán con chó bị bọc mủ tử cung.)
    • Emergency surgery is often required to treat pyometra. (Phẫu thuật khẩn cấp thường được yêu cầu để điều trị bọc mủ tử cung.)
    • Pyometra is a life-threatening condition if left untreated. (Bọc mủ tử cung một tình trạng đe dọa tính mạng nếu không được điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Open-cervix pyometra": Bọc mủ tử cung cổ mở (một dạng cổ tử cung mở, cho phép mủ chảy ra ngoài, đôi khi có thể dễ nhận biết hơn).

    • The dog had an open-cervix pyometra, which allowed some drainage. (Con chó bị bọc mủ tử cung cổ mở, điều này cho phép một phần mủ thoát ra.)
  • "Closed-cervix pyometra": Bọc mủ tử cung cổ đóng (một dạng nguy hiểm hơn cổ tử cung đóng lại, mủ bị giữ lại bên trong, dễ dẫn đến vỡ tử cung).

    • A closed-cervix pyometra is more dangerous because the infection is trapped. (Bọc mủ tử cung cổ đóng nguy hiểm hơn nhiễm trùng bị mắc kẹt bên trong.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyometritis (n): Viêm tử cung mủ (một thuật ngữ y học gần nghĩa, nhấn mạnh tình trạng viêm nhiễm).
  • Metritis (n): Viêm tử cung (tình trạng viêm nói chung, có thể không mủ).
  • Endometritis (n): Viêm nội mạc tử cung (viêm lớp niêm mạc bên trong tử cung).
Từ đồng nghĩa
  • Uterine abscess: Áp-xe tử cung (một cách mô tả khác về tình trạng tích tụ mủ).
  • Purulent uterine infection: Nhiễm trùng tử cung mủ.
Lưu ý
  • Pyometra một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường mô tả bằng cụm từ "bọc mủ tử cung" hoặc "nhiễm trùng tử cung nặng" thay vì dùng từ gốc tiếng Anh.
  • Bệnh này không phải một từ thông dụng trong đời sống hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh thú y hoặc y khoa.
pyometra

A veterinarian explains the condition of pyometra to a concerned pet owner.

danh từ
  1. (y học) bọc mủ tử cung