pyonephritis
/,paioune'fraitis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Viêm mủ thận: Một tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng ở thận, đặc trưng bởi sự hiện diện của mủ trong đài thận và bể thận. Đây thường là biến chứng của nhiễm trùng đường tiết niệu hoặc sỏi thận gây tắc nghẽn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with acute pyonephritis. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng viêm mủ thận cấp tính.)
- Obstruction from a kidney stone can lead to pyonephritis. (Sự tắc nghẽn do sỏi thận có thể dẫn đến viêm mủ thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Emphysematous pyonephritis": Viêm mủ thận khí thũng, một dạng hiếm gặp và nghiêm trọng do vi khuẩn tạo khí gây ra.
- Emphysematous pyonephritis is a urological emergency. (Viêm mủ thận khí thũng là một cấp cứu tiết niệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Nephritis (n): Viêm thận (tổng quát hơn, không nhất thiết có mủ).
- Pyelonephritis (n): Viêm đài bể thận (thường dùng để chỉ nhiễm trùng thận phổ biến, có thể phân biệt hoặc dùng gần nghĩa với pyonephritis trong một số ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
- Suppurative nephritis: Viêm thận có mủ (cách diễn đạt khác cùng nghĩa).
danh từ
- (y học) viêm mủ thận