pyongyang
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper noun):
- Thủ đô của Bắc Triều Tiên: "Pyongyang" là tên thủ đô và trung tâm công nghiệp chính của Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên (Bắc Triều Tiên). Đây là thành phố cổ nhất của Triều Tiên, nhưng phần lớn lịch sử của nó không được bảo tồn.
Ví dụ sử dụng
- (Pyongyang là thành phố cổ nhất của Triều Tiên, nhưng ít lịch sử của nó được bảo tồn.)
- (Phái đoàn đã đến thăm Pyongyang để đàm phán ngoại giao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pyongyang time": múi giờ của Bắc Triều Tiên (UTC+8:30), được thiết lập riêng biệt.
- Pyongyang time is half an hour behind Seoul time. (Múi giờ Pyongyang chậm hơn múi giờ Seoul nửa tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pyongyangite (n): cư dân của Pyongyang.
- Many Pyongyangites work in the city's industrial zones. (Nhiều cư dân Pyongyang làm việc trong các khu công nghiệp của thành phố.)
- Pyongyang-style (adj): phong cách đặc trưng của Pyongyang (thường dùng trong kiến trúc, ẩm thực).
- Pyongyang-style cold noodles are a famous dish. (Mì lạnh kiểu Pyongyang là một món ăn nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Thủ đô Bắc Triều Tiên: cách diễn đạt thay thế để chỉ Pyongyang.
- The capital of North Korea, Pyongyang, is a symbol of the regime. (Thủ đô Bắc Triều Tiên, Pyongyang, là biểu tượng của chế độ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Pyongyang". Tuy nhiên, có thể gặp trong ngữ cảnh:
- "to head to Pyongyang": đi đến Pyongyang.
- The train is heading to Pyongyang. (Chuyến tàu đang đi đến Pyongyang.)
Thành ngữ liên quan
- "The Pyongyang of the North": cụm từ hiếm dùng để chỉ một nơi xa xôi, biệt lập hoặc khép kín, dựa trên hình ảnh của Pyongyang.
- This remote village is like the Pyongyang of the North. (Ngôi làng hẻo lánh này giống như Pyongyang của phương Bắc.)