pyorrhée

Học thuật
Thân thiện
pyorrhée

La pyorrhée est une maladie dentaire qui provoque des saignements des gencives.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự chảy mủ: Tình trạng mủ chảy ra từ một bộ phận của cơ thể, đặc biệttừ nướu răng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le dentiste a diagnostiqué une pyorrhée chez son patient. (Nha sĩ đã chẩn đoán bệnh chảy mủbệnh nhân của mình.)
    • La pyorrhée alvéolaire est une infection grave des gencives. (Chứng chảy mủ từ ổ răngmột bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng ở nướu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pyorrhée alvéolaire": chứng chảy mủ từ ổ răng, một thuật ngữ y học cổ điển chỉ bệnh nha chu nặng gây tiêu xương chảy mủ.
    • La pyorrhée alvéolaire peut entraîner la perte des dents. (Chứng chảy mủ từ ổ răng có thể dẫn đến mất răng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyorrhéique (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứng chảy mủ.
    • Un abcès pyorrhéique. (Mộtáp-xe chảy mủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Suppuration (danh từ giống cái): sự chảy mủ, sự hình thành mủ.
  • Écoulement purulent (cụm danh từ): sự chảy dịch mủ.
Lưu ý
  • Trong ngôn ngữ y học hiện đại, thuật ngữ "pyorrhée" ít được sử dụng hơn so với các thuật ngữ cụ thể hơn như "parodontite" (viêm nha chu) để chỉ các bệnh về nướu. Tuy nhiên, vẫn xuất hiện trong một số văn bản chuyên môn hoặc cách diễn đạt .
pyorrhée

La pyorrhée est une maladie dentaire qui provoque des saignements des gencives.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự chảy mủ

Từ gần giống