pyramidant

Học thuật
Thân thiện
pyramidant

La structure pyramidante se dresse au milieu du désert.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () dáng hình chóp, () dáng hình tháp: Từ này mô tả một vật thể hoặc hình dạng đặc điểm giống như một kim tự tháp, tức là đáy rộng thu nhỏ dần về phía đỉnh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La structure pyramidante de ce bâtiment est impressionnante. (Cấu trúc dáng hình tháp của tòa nhà này thật ấn tượng.)
    • On observe une forme pyramidante dans cette représentation géométrique. (Chúng ta quan sát thấy một hình dạng dáng hình chóp trong biểu diễn hình học này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une silhouette pyramidante": một đường nét/bóng dáng hình tháp.
    • La montagne offre une silhouette pyramidante à l'horizon. (Ngọn núi hiện lên một bóng dáng hình thápđường chân trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyramidal (adj): (thuộc về) hình chóp, hình kim tự tháp. (Từ này phổ biến hơn thường được dùng thay thế cho "pyramidant").

    • Une structure pyramidale. (Một cấu trúc hình chóp.)
  • Pyramide (n): kim tự tháp, hình chóp.

    • Les pyramides d'Égypte. (Những kim tự tháp Ai Cập.)
Từ đồng nghĩa
  • Conique: () hình nón. (Mặc dù "conique" thường chỉ hình nón tròn, trong khi "pyramidant" thường chỉ hình chóp đáy đa giác).
  • En forme de pyramide: hình dạng kim tự tháp. (Đâymột cụm từ giải thích nghĩa).
Lưu ý
  • Từ "pyramidant" là một tính từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại. Từ "pyramidal" được sử dụng phổ biến hơn nhiều để diễn đạt cùng một ý nghĩa.
pyramidant

La structure pyramidante se dresse au milieu du désert.

tímh từ
  1. () dáng hình chóp, () dáng hình tháp