pyramider
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (từ cũ, nghĩa cũ):
- Xếp theo hình chóp; cao vót lên thành hình chóp: Từ này mô tả hành động hoặc quá trình tạo thành một cấu trúc có hình dạng giống như một kim tự tháp (chóp), thường là do nhiều tầng, lớp xếp chồng lên nhau và thu nhỏ dần về phía đỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Les rochers semblaient pyramider à cet endroit de la falaise. (Những tảng đá dường như xếp cao vót thành hình chóp ở chỗ đó của vách núi.)
- Dans cette vieille gravure, les nuages pyramident au-dessus des montagnes. (Trong bức khắc cổ này, những đám mây vươn cao lên thành hình chóp phía trên các ngọn núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể dùng để mô tả một thứ gì đó tăng lên hoặc tích lũy theo cấp số nhân, giống như cách xây dựng một kim tự tháp.
- Les dettes ont commencé à pyramider, menaçant la stabilité de l'entreprise. (Các khoản nợ bắt đầu chồng chất lên như kim tự tháp, đe dọa sự ổn định của công ty.)
Biến thể và từ liên quan
- Pyramide (danh từ giống cái): kim tự tháp, hình chóp.
- Les pyramides d'Égypte sont célèbres dans le monde entier. (Các kim tự tháp Ai Cập nổi tiếng khắp thế giới.)
- Pyramidal, -e (tính từ): (thuộc) hình chóp, có dạng kim tự tháp; (nghĩa bóng) rất lớn, khổng lồ.
- une construction pyramidale (một công trình có hình chóp)
- une erreur pyramidale (một sai lầm khổng lồ)
Từ đồng nghĩa
- S'élever en pointe: vươn cao lên thành nhọn.
- Se superposer: xếp chồng lên nhau (nhấn mạnh vào hành động xếp lớp).
Lưu ý
- "Pyramider" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như (tạo thành một kim tự tháp) hoặc (vươn cao lên có hình kim tự tháp).
- Từ này không nên nhầm lẫn với thuật ngữ tài chính "schéma de Ponzi" hay "système pyramidal" (mô hình kim tự tháp, đa cấp), dù chúng có chung gốc từ.
nội động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) xếp theo hình chóp; cao vót lên thành hình chóp