pyridoxal
Định nghĩa
- Danh từ:
- Pyridoxal là một dạng của vitamin B6, một loại vitamin nhóm B cần thiết cho quá trình chuyển hóa axit amin và tinh bột trong cơ thể. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chức năng thần kinh, sản xuất hồng cầu và hỗ trợ hệ miễn dịch.
Ví dụ sử dụng
- (Pyridoxal là một coenzyme giúp enzyme phân giải axit amin.)
- (Sự thiếu hụt pyridoxal có thể dẫn đến các rối loạn thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pyridoxal phosphate": dạng hoạt động của pyridoxal, tham gia vào nhiều phản ứng enzyme trong cơ thể.
- Pyridoxal phosphate is essential for the synthesis of neurotransmitters. (Pyridoxal phosphate cần thiết cho quá trình tổng hợp chất dẫn truyền thần kinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Pyridoxine (n): một dạng khác của vitamin B6, thường được tìm thấy trong thực phẩm.
- Pyridoxine is commonly used in vitamin supplements. (Pyridoxine thường được sử dụng trong các chất bổ sung vitamin.)
- Pyridoxamine (n): một dạng vitamin B6 khác, có vai trò tương tự pyridoxal.
- Pyridoxamine is also involved in amino acid metabolism. (Pyridoxamine cũng tham gia vào quá trình chuyển hóa axit amin.)
Từ đồng nghĩa
- Vitamin B6: tên chung cho nhóm các hợp chất bao gồm pyridoxal, pyridoxine và pyridoxamine.
- Coenzyme B6: thuật ngữ chỉ dạng hoạt động của vitamin B6, bao gồm pyridoxal phosphate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "pyridoxal" vì đây là thuật ngữ hóa sinh chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan, vì "pyridoxal" là từ khoa học, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.