pyridoxine

pyridoxine

A scientist holds a bottle of pyridoxine in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pyridoxine: một dạng của vitamin B6, một loại vitamin nhóm B tan trong nước, cần thiết cho quá trình chuyển hóa axit amin tinh bột trong cơ thể. đóng vai trò quan trọng trong chức năng thần kinh, sản xuất hồng cầu tổng hợp các chất dẫn truyền thần kinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pyridoxine is commonly found in foods like bananas, potatoes, and poultry. (Pyridoxine thường được tìm thấy trong các thực phẩm như chuối, khoai tây thịt gia cầm.)
    • A deficiency of pyridoxine can lead to anemia and skin disorders. (Sự thiếu hụt pyridoxine có thể dẫn đến thiếu máu các rối loạn da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pyridoxine hydrochloride": Dạng muối hydrochloride của pyridoxine, thường được sử dụng trong các chất bổ sung vitamin.

    • The supplement contains 10 mg of pyridoxine hydrochloride per tablet. (Chất bổ sung chứa 10 mg pyridoxine hydrochloride mỗi viên.)
  • "pyridoxine deficiency": Tình trạng thiếu hụt pyridoxine, có thể gây ra các triệu chứng như viêm da, trầm cảm suy giảm miễn dịch.

    • Pyridoxine deficiency is rare but can occur in people with alcohol dependence. (Thiếu hụt pyridoxine hiếm gặp nhưng có thể xảy ranhững người nghiện rượu.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyridoxal (n): Một dạng khác của vitamin B6, chức năng tương tự pyridoxine.

    • Pyridoxal is converted into pyridoxine in the body. (Pyridoxal được chuyển hóa thành pyridoxine trong cơ thể.)
  • Pyridoxamine (n): Một dạng vitamin B6 khác, tham gia vào các phản ứng enzyme.

    • Pyridoxamine is also essential for amino acid metabolism. (Pyridoxamine cũng cần thiết cho quá trình chuyển hóa axit amin.)
Từ đồng nghĩa
  • Vitamin B6: Tên chung cho tất cả các dạng của vitamin B6, bao gồm pyridoxine, pyridoxal pyridoxamine.
  • Adermin: Một tên gọi của pyridoxine.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "pyridoxine" đây một thuật ngữ hóa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pyridoxine" đây một thuật ngữ khoa học kỹ thuật.

Từ gần giống