pyrimidique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Pyrimidine: Từ này mô tả một chất hoặc tính chất có liên quan đến pyrimidine, một hợp chất hữu cơ dị vòng quan trọng trong hóa sinh.
- Có cấu trúc giống pyrimidine: Chỉ những phân tử có cấu trúc vòng hóa học tương tự như pyrimidine.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les bases pyrimidiques sont essentielles à la formation de l'ADN. (Các bazơ pyrimidine rất cần thiết cho sự hình thành ADN.)
- Cette molécule a une structure pyrimidique. (Phân tử này có cấu trúc pyrimidine.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Structure pyrimidique": Cấu trúc pyrimidine. Thuật ngữ này thường được dùng trong hóa học hữu cơ và sinh hóa để mô tả đặc điểm cấu tạo của một hợp chất.
- La thymine est un composé à structure pyrimidique. (Thymine là một hợp chất có cấu trúc pyrimidine.)
Biến thể và từ gần giống
- Pyrimidine (danh từ): Pirimiđin. Đây là danh từ chỉ chính hợp chất hóa học cơ bản.
- La cytosine est une pyrimidine. (Cytosine là một pirimiđin.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học. Có thể diễn đạt bằng cụm từ mô tả như (liên quan đến nhân pyrimidine).
Lưu ý về cách dùng
- "Pyrimidique" là một tính từ kỹ thuật, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt là trong lĩnh vực hóa học, sinh hóa và di truyền học.
- Từ này hầu như không xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- (hóa học) xem pyrimidine
- Bases pyrimidiquesbazơ pirimiđin