pyrimidique

Học thuật
Thân thiện
pyrimidique

Une molécule pyrimidique est représentée dans un manuel de chimie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Pyrimidine: Từ này mô tả một chất hoặc tính chất liên quan đến pyrimidine, một hợp chất hữu cơ dị vòng quan trọng trong hóa sinh.
    • cấu trúc giống pyrimidine: Chỉ những phân tử cấu trúc vòng hóa học tương tự như pyrimidine.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les bases pyrimidiques sont essentielles à la formation de l'ADN. (Các bazơ pyrimidine rất cần thiết cho sự hình thành ADN.)
    • Cette molécule a une structure pyrimidique. (Phân tử này cấu trúc pyrimidine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Structure pyrimidique": Cấu trúc pyrimidine. Thuật ngữ này thường được dùng trong hóa học hữu cơ sinh hóa để mô tả đặc điểm cấu tạo của một hợp chất.
    • La thymine est un composé à structure pyrimidique. (Thymine là một hợp chất cấu trúc pyrimidine.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyrimidine (danh từ): Pirimiđin. Đâydanh từ chỉ chính hợp chất hóa học cơ bản.
    • La cytosine est une pyrimidine. (Cytosine là một pirimiđin.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành hóa học. Có thể diễn đạt bằng cụm từ mô tả như (liên quan đến nhân pyrimidine).
Lưu ý về cách dùng
  • "Pyrimidique"một tính từ kỹ thuật, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệttrong lĩnh vực hóa học, sinh hóa di truyền học.
  • Từ này hầu như không xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
pyrimidique

Une molécule pyrimidique est représentée dans un manuel de chimie.

tính từ
  1. (hóa học) xem pyrimidine
    • Bases pyrimidiques
      bazơ pirimiđin