pyrites

/pai'raiti:z/
Học thuật
Thân thiện
pyrites

A miner holds a piece of pyrites in his gloved hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Khoáng vật học):
    • Pyrit: Một khoáng vật sắt sulfua (FeS₂) màu vàng đồng ánh kim, thường hình khối hoặc hình khối lập phương. có vẻ ngoài giống vàng nên còn được gọi là "vàng của kẻ ngốc".
    • Các sunfua kim loại ánh kim tương tự: Thuật ngữ "pyrites" cũng có thể dùng để chỉ chung các khoáng vật sunfua của kim loại ánh kim, mặc dù pyrit (sắt sunfua) phổ biến nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The geologist identified the shiny mineral as pyrites. (Nhà địa chất học xác định khoáng vật lấp lánh đó pyrit.)
    • Fool's gold is actually iron pyrites. ("Vàng của kẻ ngốc" thực chất pyrit sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Iron pyrites": Cụm từ chính xác để chỉ pyrit (FeS₂), phân biệt với các sunfua kim loại khác.
    • The rock sample contained a high concentration of iron pyrites. (Mẫu đá chứa nồng độ cao pyrit sắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyrite (n): Cách gọi phổ biến chính xác hơn cho khoáng vật sắt sunfua (FeS₂). Đây dạng số ít của "pyrites".
    • Pyrite is often found in quartz veins. (Pyrit thường được tìm thấy trong các mạch thạch anh.)
  • Chalcopyrite (n): Một khoáng vật sunfua của đồng sắt (CuFeS₂), màu vàng đồng, đôi khi bị nhầm lẫn với pyrit.
  • Marcasite (n): Một dạng thù hình khác của sắt sunfua (FeS₂), cấu trúc tinh thể khác với pyrit.
Từ đồng nghĩa
  • Fool's gold: Vàng của kẻ ngốc (tên gọi thông tục dựa trên vẻ ngoài).
  • Iron disulfide: Disulfide sắt (tên gọi theo thành phần hóa học).
pyrites

A miner holds a piece of pyrites in his gloved hand.

danh từ
  1. (khoáng chất) Pyrit

Từ gần giống

Từ chứa "pyrites"