pyrochemical
/,pairou'kemikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hóa học cao nhiệt: Mô tả các quá trình, phản ứng hoặc hiện tượng hóa học xảy ra ở nhiệt độ rất cao.
- Được tạo ra bởi phản ứng hóa học ở nhiệt độ cao: Chỉ các sản phẩm hoặc kết quả hình thành từ các phản ứng hóa học trong điều kiện nhiệt độ cực kỳ cao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The researchers studied the pyrochemical behavior of the new alloy. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi hóa học cao nhiệt của hợp kim mới.)
- This waste is treated using a pyrochemical process. (Chất thải này được xử lý bằng một quy trình hóa học cao nhiệt.)
- Pyrochemical reactions are essential in metallurgy. (Các phản ứng hóa học cao nhiệt rất cần thiết trong luyện kim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pyrochemical analysis": phân tích hóa học cao nhiệt (phân tích vật liệu thông qua các phản ứng hóa học ở nhiệt độ cao).
- Pyrochemical analysis helps determine the purity of refractory metals. (Phân tích hóa học cao nhiệt giúp xác định độ tinh khiết của các kim loại chịu lửa.)
"pyrochemical reprocessing": tái xử lý bằng hóa học cao nhiệt (một phương pháp xử lý nhiên liệu hạt nhân đã qua sử dụng).
- Pyrochemical reprocessing is being developed as an alternative to aqueous methods. (Tái xử lý bằng hóa học cao nhiệt đang được phát triển như một phương pháp thay thế cho các phương pháp dùng dung dịch nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Pyrochemistry (danh từ): hóa học cao nhiệt, ngành hóa học nghiên cứu các phản ứng ở nhiệt độ rất cao.
- His thesis focuses on advances in pyrochemistry. (Luận văn của anh ấy tập trung vào những tiến bộ trong hóa học cao nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
- High-temperature chemical: (thuộc) hóa học nhiệt độ cao. (Từ này nhấn mạnh điều kiện nhiệt độ hơn là bản chất của quá trình "pyro-", thường liên quan đến nhiệt hoặc lửa).
tính từ
- (thuộc) hoá học cao nhiệt