pyroconductivity

/'pairou,kɔndʌk'tiviti/
Học thuật
Thân thiện
pyroconductivity

A scientist demonstrates pyroconductivity by heating a ceramic sample.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính dẫn hoả điện: Một tính chất vật của vật liệu, chỉ khả năng dẫn điện của thay đổi khi nhiệt độ thay đổi. Sự thay đổi độ dẫn điện này do ảnh hưởng trực tiếp của nhiệt độ lên các hạt mang điện trong vật liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The study focused on the material's pyroconductivity at high temperatures. (Nghiên cứu tập trung vào tính dẫn hoả điện của vật liệunhiệt độ cao.)
    • Pyroconductivity is a key parameter in designing certain electronic sensors. (Tính dẫn hoả điện một thông số quan trọng trong việc thiết kế một số loại cảm biến điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Temperature-dependent pyroconductivity": tính dẫn hoả điện phụ thuộc nhiệt độ, nhấn mạnh mối quan hệ giữa sự thay đổi nhiệt độ sự thay đổi độ dẫn điện.
    • The graph illustrates the temperature-dependent pyroconductivity of the semiconductor. (Biểu đồ minh họa tính dẫn hoả điện phụ thuộc nhiệt độ của chất bán dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyroelectricity (n): hiện tượng nhiệt điện, chỉ tính chất của một số vật liệu tạo ra điện áp tạm thời khi chúng bị nung nóng hoặc làm nguội.
  • Thermoconductivity / Thermal conductivity (n): độ dẫn nhiệt, chỉ khả năng dẫn nhiệt của một vật liệu.
Từ đồng nghĩa
  • Thermally stimulated conductivity: độ dẫn điện được kích thích bởi nhiệt. (Đây một cách diễn đạt mô tả gần nghĩa hơn từ đồng nghĩa trực tiếp.)
Lưu ý
  • Pyroconductivity một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong vật , khoa học vật liệu kỹ thuật điện tử. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
pyroconductivity

A scientist demonstrates pyroconductivity by heating a ceramic sample.

danh từ
  1. tính dẫn hoả điện