pyroelectricity
/,pairouilek'trisiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiện tượng hỏa điện: Một hiện tượng vật lý trong đó một số vật liệu tinh thể nhất định tạo ra một điện tích tạm thời khi chúng bị thay đổi nhiệt độ.
- Hỏa điện học: Lĩnh vực nghiên cứu về hiện tượng hỏa điện và các vật liệu có tính chất này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sensor operates based on the principle of pyroelectricity. (Cảm biến hoạt động dựa trên nguyên lý hỏa điện.)
- The study of pyroelectricity has led to advances in motion detection technology. (Việc nghiên cứu hỏa điện học đã dẫn đến những tiến bộ trong công nghệ phát hiện chuyển động.)
- Tourmaline is a mineral known for exhibiting pyroelectricity. (Tourmaline là một khoáng chất được biết đến với việc thể hiện hiện tượng hỏa điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pyroelectric effect": Hiệu ứng hỏa điện. Đây là thuật ngữ chuyên môn thường dùng thay thế cho "pyroelectricity" trong các văn bản kỹ thuật.
- The pyroelectric effect is utilized in infrared detectors. (Hiệu ứng hỏa điện được sử dụng trong các máy dò hồng ngoại.)
Biến thể và từ gần giống
- Pyroelectric (tính từ): (thuộc về) hỏa điện, có tính hỏa điện.
- This is a pyroelectric material. (Đây là một vật liệu hỏa điện.)
- Pyroelectric crystal (danh từ): Tinh thể hỏa điện.
- Lithium tantalate is a common pyroelectric crystal. (Lithium tantalate là một tinh thể hỏa điện phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Thermoelectricity (danh từ): Hiện tượng nhiệt điện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.
danh từ
- hiện tượng hoả điện
- hoả điện học