pyrogallique

Học thuật
Thân thiện
pyrogallique

L'acide pyrogallique est utilisé dans certains laboratoires de chimie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến axit pyrogallic: Dùng để mô tả các hợp chất, tính chất hoặc phản ứng nguồn gốc từ hoặc liên quan đến axit pyrogallic (còn gọi là pyrogallol), một hợp chất hữu cơ.
    • chứa axit pyrogallic: Chỉ các dung dịch hoặc hỗn hợp trong đó thành phần chính hoặc quan trọng là axit pyrogallic.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une solution pyrogallique est utilisée en analyse chimique. (Một dung dịch pyrogallique được sử dụng trong phân tích hóa học.)
    • Les propriétés pyrogalliques de ce composé sont bien connues. (Các tính chất pyrogallique của hợp chất này đã được biết .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về hóa học, nhiếp ảnh cổ điển (như một chất hiện hình) hoặc trong các phòng thí nghiệm phân tích.
    • L'acide pyrogallique était un révélateur photographique courant au XIXe siècle. (Axit pyrogalliquemột chất hiện hình ảnh phổ biến vào thế kỷ XIX.)
Biến thể từ gần giống
  • Acide pyrogallique (danh từ giống đực): Tên đầy đủ của hợp chất hóa học, còn được gọi là pyrogallol.
  • Pyrogallol (danh từ giống đực): Tên gọi khác của axit pyrogallic.
Từ đồng nghĩa
  • Relatif au pyrogallol: Liên quan đến pyrogallol. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành)
pyrogallique

L'acide pyrogallique est utilisé dans certains laboratoires de chimie.

tímh từ
  1. (Acide pyrogallique) (hóa học) axit pirogalic, pirogalola