pyrogallol

pyrogallol

A scientist carefully weighs pyrogallol crystals in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pyrogallol: Một hợp chất hóa học dạng tinh thể trắng bóng, tính độc, thuộc nhóm phenol. được sử dụng trong y học để điều trị một số bệnh về da (như vảy nến, bệnh vẩy nến) trong nhiếp ảnh làm chất hiện ảnh (chất khử trong quá trình phát triển phim ảnh).
dụ sử dụng
  • (Pyrogallol một chất độc hại cần được xử lý cẩn thận trong phòng thí nghiệm.)
  • (Trước đây, pyrogallol thường được dùng làm chất hiện ảnh cho phim đen trắng.)
  • (Bác sĩ có thể thuốc mỡ chứa pyrogallol để điều trị một số bệnh da như vảy nến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pyrogallol as a reducing agent": Pyrogallol hoạt động như một chất khử trong các phản ứng hóa học, đặc biệt trong nhiếp ảnh để biến đổi muối bạc thành bạc kim loại.

    • In photography, pyrogallol acts as a powerful reducing agent to develop images. (Trong nhiếp ảnh, pyrogallol hoạt động như một chất khử mạnh để hiện hình ảnh.)
  • "Pyrogallol in dermatology": Trong da liễu, pyrogallol được dùng dưới dạng thuốc bôi để giảm sự phát triển quá mức của tế bào da.

    • Topical application of pyrogallol can help manage lesions caused by psoriasis. (Bôi ngoài da pyrogallol có thể giúp kiểm soát các tổn thương do vảy nến gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyrogallic acid (n): axit pyrogallic, tên gọi khác của pyrogallol.
    • Pyrogallic acid is another term for pyrogallol. (Axit pyrogallic tên gọi khác của pyrogallol.)
  • Pyrocatechol (n): một hợp chất phenol tương tự, nhưng cấu trúc hóa học khác (ortho-dihydroxybenzene).
    • Pyrocatechol is a related compound but differs in its hydroxyl group positions. (Pyrocatechol một hợp chất liên quan nhưng khác vị trí của các nhóm hydroxyl.)
Từ đồng nghĩa
  • 1,2,3-trihydroxybenzene: tên gọi theo danh pháp hóa học IUPAC của pyrogallol.
    • The systematic name for pyrogallol is 1,2,3-trihydroxybenzene. (Tên hệ thống của pyrogallol 1,2,3-trihydroxybenzene.)
  • Pyrogallic acid: tên thay thế phổ biến trong tài liệu .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến pyrogallol, đây một thuật ngữ hóa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến pyrogallol.