pyrogallol

Học thuật
Thân thiện
pyrogallol

Un chimiste verse du pyrogallol dans un tube à essai.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Pirogalola: Một hợp chất hóa học hữu cơ, là một phenol, có công thức C₆H₃(OH)₃. từng được sử dụng rộng rãi như một chất phát triển trong nhiếp ảnh, một chất nhuộm, một chất khử oxy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pyrogallol est un réducteur puissant. (Pirogalola là một chất khử mạnh.)
    • On utilisait autrefois le pyrogallol dans le développement des photographies en noir et blanc. (Ngày xưa, người ta sử dụng pirogalola trong việc phát triển các bức ảnh đen trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Solution de pyrogallol": Dung dịch pirogalola, thường được dùng trong các thí nghiệm hóa học để hấp thụ oxy.
    • La solution de pyrogallol alcaline absorbe rapidement l'oxygène. (Dung dịch pirogalola kiềm hấp thụ oxy rất nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Acide pyrogallique (danh từ giống đực): Tên gọi khác của pyrogallol, nghĩa là axit pirogalic.
  • Trihydroxybenzène (danh từ giống đực): Tên hóa học theo danh pháp IUPAC, nghĩa là trihydroxybenzen, chỉ chung các đồng phân ba nhóm -OH trên vòng benzen, trong đó pyrogallolmột đồng phân cụ thể (1,2,3-trihydroxybenzen).
Từ đồng nghĩa
  • Acide pyrogallique: Axit pirogalic.
  • 1,2,3-trihydroxybenzène: 1,2,3-trihydroxybenzen.
pyrogallol

Un chimiste verse du pyrogallol dans un tube à essai.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) pirogalola