pyrola minor
Danh từ: Pyrola minor là một loài thực vật thuộc chi Lê gai (Pyrola), thường được gọi là lan tuyết nhỏ hoặc lê gai nhỏ. Đây là một loại cây thân thảo nhỏ, sống lâu năm, có hoa màu trắng pha hồng, mọc thành chùm dài (raceme) và có mùi thơm nhẹ. Loài này phân bố chủ yếu ở châu Âu và Bắc Mỹ.
- (Pyrola minor thường được tìm thấy ở các khu rừng ẩm ướt và khu vực râm mát.)
- (Hoa của Pyrola minor có mùi thơm nhẹ nhàng, ngọt ngào.)
- (Trong y học cổ truyền, Pyrola minor được dùng để chữa các bệnh nhẹ.)
- Trong thực vật học: thuộc họ Ericaceae (họ Đỗ quyên), thường được nghiên cứu về đặc điểm sinh thái và sự phân bố.
- The taxonomy of Pyrola minor has been revised based on genetic studies. (Phân loại của Pyrola minor đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
- Trong y học dân gian: Loài cây này từng được dùng như một loại thuốc lợi tiểu hoặc giảm đau nhẹ.
- Herbalists once recommended Pyrola minor for urinary tract issues. (Các thầy thuốc thảo dược từng khuyên dùng Pyrola minor cho các vấn đề về đường tiết niệu.)
- Pyrola (danh từ): chi thực vật chứa loài , bao gồm nhiều loài lê gai khác.
- Pyrola asarifolia is a related species with larger leaves.* (Pyrola asarifolia là loài có họ hàng với lá lớn hơn.)
- Wintergreen (danh từ): tên gọi chung cho các loài thuộc chi Pyrola, nhưng cũng chỉ các loài khác như .
- Some people confuse Pyrola minor with true wintergreen. (Một số người nhầm lẫn Pyrola minor với cây wintergreen thật.)
- Lesser wintergreen: tên gọi thông thường trong tiếng Anh, chỉ loài Pyrola minor.
- Common wintergreen: tên gọi khác, mặc dù đôi khi dùng cho loài .
- Snowy orchid: tên gọi dân gian, do hoa trắng như tuyết.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến Pyrola minor vì đây là tên thực vật. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh mô tả: - Grow in: mọc ở (môi trường cụ thể). - Pyrola minor grows in moist, acidic soils. (Pyrola minor mọc ở đất ẩm, có tính axit.) - Bloom with: nở hoa cùng với (loài khác). - Pyrola minor blooms with other woodland plants in late spring. (Pyrola minor nở hoa cùng với các cây rừng khác vào cuối mùa xuân.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây cụ thể này. Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, Pyrola minor đôi khi được nhắc đến như biểu tượng của sự khiêm tốn và vẻ đẹp ẩn giấu trong rừng. - Like the Pyrola minor, true beauty often hides in the shadows. (Như Pyrola minor, vẻ đẹp thật sự thường ẩn mình trong bóng tối.)