pyromancy

/'pairəmənsi/
Học thuật
Thân thiện
pyromancy

A fortune teller practices pyromancy by gazing into a small, contained fire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuật bói lửa: Một hình thức bói toán, tiên tri hoặc tìm kiếm dấu hiệu tương lai thông qua việc quan sát ngọn lửa, các ngọn lửa, hoặc các hiện tượng liên quan đến lửa (như hình dạng, màu sắc, hướng cháy, hoặc âm thanh của lửa).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient priest practiced pyromancy to predict the outcome of the battle. (Vị tế cổ đại đã thực hành thuật bói lửa để tiên đoán kết quả của trận chiến.)
    • Pyromancy was a common form of divination in many old cultures. (Thuật bói lửa một hình thức bói toán phổ biến trong nhiều nền văn hóa cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform pyromancy": thực hiện nghi thức bói lửa.

    • The shaman prepared the sacred fire to perform pyromancy. (Pháp sư đã chuẩn bị ngọn lửa thiêng để thực hiện thuật bói lửa.)
  • "an act of pyromancy": một hành động bói lửa.

    • Interpreting the flames was an act of pyromancy. (Việc giải đoán các ngọn lửa một hành động của thuật bói lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyromancer (n): nhà tiên tri bói lửa, người thực hành thuật bói lửa.

    • The pyromancer gazed intently into the flames. (Nhà tiên tri bói lửa chăm chú nhìn vào các ngọn lửa.)
  • Pyromantic (adj): thuộc về thuật bói lửa.

    • They followed pyromantic rituals. (Họ tuân theo các nghi thức thuộc về thuật bói lửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Fire divination: bói toán bằng lửa (cụm từ mô tả trực tiếp nghĩa).
  • Divination by fire: sự bói toán thông qua lửa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "pyromancy".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "pyromancy".

pyromancy

A fortune teller practices pyromancy by gazing into a small, contained fire.

danh từ
  1. thuật bói lửa