pyromane
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người mắc chứng cuồng hỏa: Một người mắc chứng rối loạn tâm thần, biểu hiện bằng sự thôi thúc không thể cưỡng lại được muốn gây ra các vụ hỏa hoạn. Hành động đốt phá thường không nhằm mục đích phá hoại, trả thù hay lợi ích cá nhân, mà xuất phát từ sự hưng phấn, thỏa mãn khi nhìn thấy lửa cháy và hậu quả của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les psychiatres étudient le profil d'un pyromane. (Các bác sĩ tâm thần đang nghiên cứu hồ sơ của một người mắc chứng cuồng hỏa.)
- L'incendie a été allumé par un pyromane, selon la police. (Theo cảnh sát, vụ hỏa hoạn đã được châm bởi một người mắc chứng cuồng hỏa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Comportement pyromane": Hành vi của người mắc chứng cuồng hỏa.
- Son comportement pyromane a nécessité une prise en charge médicale. (Hành vi cuồng hỏa của anh ta đã cần đến sự chăm sóc y tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Pyromanie (n.f): Chứng cuồng hỏa, chứng rối loạn tâm thần khiến người ta có ham muốn đốt lửa.
- Il a été diagnostiqué avec une pyromanie. (Anh ta đã được chẩn đoán mắc chứng cuồng hỏa.)
Từ đồng nghĩa
- Incendiaire (n.m): Người cố ý gây hỏa hoạn. (Từ này nhấn mạnh hành động phạm tội hơn là chứng bệnh tâm thần.)
Lưu ý
- Từ "pyromane" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học, tâm thần học và tội phạm học để chỉ một chứng bệnh. Trong ngôn ngữ thông tục, đôi khi nó có thể bị dùng sai để gọi chung những kẻ phóng hỏa, nhưng nghĩa chính xác nhất luôn gắn liền với một rối loạn tâm lý.
danh từ
- (y học) người đang cơn xung động đốt nhà