pyromaniacal

/,pairoumə'naiəkəl/
Học thuật
Thân thiện
pyromaniacal

A person with pyromaniacal tendencies stares intently at a small, controlled campfire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về chứng cuồng phóng hỏa: Mô tả hành vi, đặc điểm hoặc trạng thái tâm lý liên quan đến chứng cuồng phóng hỏa, một rối loạn kiểm soát xung động khiến người ta ham muốn mãnh liệt, không thể cưỡng lại được việc gây ra các đám cháy.
    • tính chất của kẻ cuồng phóng hỏa: Chỉ những hành động hoặc suy nghĩ mang đặc trưng của một người mắc chứng cuồng phóng hỏa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The investigators considered the possibility of a pyromaniacal motive behind the series of fires. (Các điều tra viên đã xem xét khả năng về một động cơ mang tính cuồng phóng hỏa đằng sau loạt vụ cháy.)
    • He exhibited pyromaniacal tendencies from a very young age. (Anh ta đã biểu hiện những khuynh hướng thuộc chứng cuồng phóng hỏa từ khi còn rất nhỏ.)
    • The novel delves into the pyromaniacal psyche of its antagonist. (Cuốn tiểu thuyết đi sâu vào tâm lý cuồng phóng hỏa của nhân vật phản diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pyromaniacal obsession": nỗi ám ảnh cuồng phóng hỏa.

    • His pyromaniacal obsession led him to collect books about famous fires. (Nỗi ám ảnh cuồng phóng hỏa của hắn đã dẫn hắn đến việc sưu tầm sách về những vụ cháy nổi tiếng.)
  • "Pyromaniacal impulse": sự thôi thúc, xung động thuộc chứng cuồng phóng hỏa.

    • She struggled to control her pyromaniacal impulses. ( ấy vật lộn để kiểm soát những xung động cuồng phóng hỏa của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyromania (danh từ): chứng cuồng phóng hỏa.

    • Pyromania is a serious psychiatric disorder. (Chứng cuồng phóng hỏa một rối loạn tâm thần nghiêm trọng.)
  • Pyromaniac (danh từ): người mắc chứng cuồng phóng hỏa, kẻ cuồng phóng hỏa.

    • The arsonist was diagnosed as a pyromaniac. (Kẻ gây hỏa hoạn được chẩn đoán một người mắc chứng cuồng phóng hỏa.)
Từ đồng nghĩa
  • Incendiary (tính từ): tính chất gây cháy, phóng hỏa (thường nhấn mạnh hành động cố ý hơn rối loạn tâm lý).
  • Fire-starting (tính từ, kết hợp): liên quan đến việc gây cháy (từ thông thường, không mang tính chuyên môn y học).
Lưu ý sử dụng
  • Phân biệt: "Pyromaniacal" khác với "arsonist" (kẻ phóng hỏa chủ đích). "Pyromaniacal" mô tả đặc điểm liên quan đến một chứng bệnh tâm thần cụ thể (pyromania), trong khi "arsonist" một thuật ngữ pháp chung hơn cho bất kỳ ai cố ý gây hỏa hoạn, bất kể động cơ.
pyromaniacal

A person with pyromaniacal tendencies stares intently at a small, controlled campfire.

tính từ
  1. chứng cuồng phóng hoả