pyrophobia
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng sợ lửa: "pyrophobia" là một danh từ chỉ một nỗi sợ hãi bệnh lý, mãnh liệt và dai dẳng đối với lửa. Nỗi sợ này vượt xa sự thận trọng thông thường và có thể gây ra các triệu chứng lo âu nghiêm trọng, thậm chí là các cơn hoảng loạn, khi người mắc phải tiếp xúc hoặc nghĩ đến lửa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her pyrophobia made it impossible for her to light a candle. (Chứng sợ lửa của cô ấy khiến cô ấy không thể thắp một ngọn nến.)
- People with pyrophobia often avoid camping or using gas stoves. (Những người mắc chứng sợ lửa thường tránh cắm trại hoặc sử dụng bếp ga.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to suffer from pyrophobia": mắc chứng sợ lửa.
- He has suffered from pyrophobia since a childhood accident. (Anh ấy đã mắc chứng sợ lửa kể từ một tai nạn thời thơ ấu.)
- "pyrophobia is classified as a specific phobia": chứng sợ lửa được xếp vào loại ám ảnh sợ hãi cụ thể.
- In psychology, pyrophobia is classified as a specific phobia that can be treated with therapy. (Trong tâm lý học, chứng sợ lửa được xếp vào loại ám ảnh sợ hãi cụ thể có thể được điều trị bằng liệu pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Pyrophobic (tính từ): liên quan đến hoặc mắc chứng sợ lửa.
- His pyrophobic reaction to the bonfire was extreme. (Phản ứng sợ lửa của anh ấy đối với đống lửa trại là cực kỳ mạnh mẽ.)
- Pyrophobe (danh từ): người mắc chứng sợ lửa.
- As a pyrophobe, she always checks the fire alarms at home. (Là một người sợ lửa, cô ấy luôn kiểm tra chuông báo cháy ở nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Fear of fire: nỗi sợ lửa (cách diễn đạt thông thường, không mang tính kỹ thuật).
- Specific phobia of fire: ám ảnh sợ hãi cụ thể về lửa (thuật ngữ tâm lý học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pyrophobia", vì đây là một danh từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pyrophobia". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "to be afraid of one's own shadow" (sợ cả cái bóng của chính mình) để miêu tả trạng thái sợ hãi quá mức nói chung, nhưng không đặc thù cho lửa.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống