prefab

/'pri:fæb/
Học thuật
Thân thiện
prefab

A family moves into their new prefab home.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nhà làm sẵn, nhà lắp ghép: Một công trình xây dựng (thường nhà ở) được sản xuất các bộ phận từ trước trong nhà máy, sau đó vận chuyển đến địa điểm để lắp ráp nhanh chóng.
    • Cấu trúc tiền chế: Một cấu trúc hoặc tòa nhà được chế tạo theo phương pháp tiền chế.
  2. Tính từ:

    • Được làm sẵn, được chế tạo sẵn, tiền chế: Mô tả một thứ đó (thường một tòa nhà hoặc các bộ phận của ) được sản xuất hàng loạt trong nhà máy trước khi được vận chuyển đến địa điểm xây dựng để lắp ráp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • After the war, many families lived in prefabs. (Sau chiến tranh, nhiều gia đình sống trong những ngôi nhà làm sẵn.)
    • The company specializes in building modern prefabs. (Công ty chuyên xây dựng các nhà lắp ghép hiện đại.)
  • Tính từ:

    • They bought a prefab house because it was faster and cheaper. (Họ đã mua một ngôi nhà làm sẵn nhanh hơn rẻ hơn.)
    • The walls are made from prefab concrete panels. (Các bức tường được làm từ các tấm tông đúc sẵn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prefab construction": phương pháp xây dựng tiền chế.

    • Prefab construction is becoming more popular due to its efficiency. (Xây dựng tiền chế đang trở nên phổ biến hơn nhờ tính hiệu quả của .)
  • "prefab unit": đơn vị/-đun được chế tạo sẵn.

    • The bathroom was installed as a complete prefab unit. (Phòng tắm được lắp đặt như một đơn vị hoàn chỉnh làm sẵn.)
Biến thể từ gần giống
  • Prefabricate (động từ): chế tạo sẵn, lắp ghép sẵn.

    • The parts are prefabricated in a factory. (Các bộ phận được chế tạo sẵn trong nhà máy.)
  • Prefabrication (danh từ): sự chế tạo sẵn, phương pháp tiền chế.

    • Prefabrication reduces construction time on site. (Việc chế tạo sẵn làm giảm thời gian thi công tại chỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: modular home (nhà -đun), manufactured home (nhà sản xuất công nghiệp), system-built house (nhà xây dựng theo hệ thống).
  • Tính từ: pre-made (làm sẵn), factory-built (xây dựng trong nhà máy), off-site constructed (được xây dựng ngoài công trường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "prefab" đây chủ yếu danh từ/tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "prefab".)

prefab

A family moves into their new prefab home.

danh từ
  1. (thông tục) ((viết tắt) của prefabricated house) nhà làm sẵn

Từ tương tự

Từ chứa "prefab"