pyrophosphate

pyrophosphate

A scientist adds pyrophosphate to a test tube in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Muối hoặc este của axit pyrophosphoric: "Pyrophosphate" một hợp chất hóa học được hình thành từ axit pyrophosphoric (H₄P₂O₇), thường tồn tại dưới dạng muối ( dụ: natri pyrophosphate) hoặc este. công thức chung P₂O₇⁴⁻ thường được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm, chất tẩy rửa y học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sodium pyrophosphate is commonly used as a food additive to improve texture. (Natri pyrophosphate thường được sử dụng làm phụ gia thực phẩm để cải thiện kết cấu.)
    • The enzyme breaks down pyrophosphate into two phosphate molecules. (Enzyme này phân hủy pyrophosphate thành hai phân tử phosphate.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inorganic pyrophosphate": dạng vô cơ của pyrophosphate, thường thấy trong các quá trình sinh hóa.

    • Inorganic pyrophosphate plays a role in cellular energy metabolism. (Pyrophosphate vô cơ đóng vai trò trong quá trình trao đổi năng lượng tế bào.)
  • "Pyrophosphate in detergents": pyrophosphate được dùng trong chất tẩy rửa để làm mềm nước tăng hiệu quả làm sạch.

    • Many laundry detergents contain pyrophosphate to bind calcium ions. (Nhiều chất tẩy rửa quần áo chứa pyrophosphate để liên kết các ion canxi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyrophosphoric (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến axit pyrophosphoric.

    • Pyrophosphoric acid is a precursor for many pyrophosphate compounds. (Axit pyrophosphoric tiền chất cho nhiều hợp chất pyrophosphate.)
  • Pyrophosphatase (danh từ): enzyme thủy phân pyrophosphate thành phosphate.

    • Pyrophosphatase helps regulate pyrophosphate levels in the body. (Pyrophosphatase giúp điều chỉnh nồng độ pyrophosphate trong cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Diphosphate: một tên gọi khác của pyrophosphate, thường dùng trong hóa học hữu cơ.
    • Diphosphate is synonymous with pyrophosphate in many contexts. (Diphosphate đồng nghĩa với pyrophosphate trong nhiều ngữ cảnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "pyrophosphate".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pyrophosphate".