pyrophosphorique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về axit pyrophotphoric: Từ này là một tính từ hóa học, dùng để mô tả các hợp chất có liên quan đến hoặc có tính chất của axit pyrophotphoric (H₄P₂O₇).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'acide pyrophosphorique est un agent chélatant. (Axit pyrophotphoric là một tác nhân tạo phức.)
- On étudie les sels pyrophosphoriques en chimie minérale. (Người ta nghiên cứu các muối pyrophotphoric trong hóa học vô cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acide pyrophosphorique": Đây là cụm danh từ phổ biến nhất, chỉ một loại axit vô cơ cụ thể, là chất trung gian trong quá trình sản xuất phân bón và chất tẩy rửa.
- L'acide pyrophosphorique est utilisé dans l'industrie alimentaire comme régulateur d'acidité. (Axit pyrophotphoric được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm như một chất điều chỉnh độ axit.)
Biến thể và từ gần giống
- Pyrophosphate (danh từ): Pyrophotphat, muối hoặc este của axit pyrophotphoric.
- Le pyrophosphate de sodium est un additif alimentaire. (Natri pyrophotphat là một phụ gia thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho tính từ hóa học này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến thuật ngữ chuyên môn này.
tímh từ
- (Acide pyrophosphorique) (hóa học) axit pirophotphoric