pyrophyllite

pyrophyllite

A geologist holds a sample of pyrophyllite in a rock collection.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pyrophyllite một khoáng vật silicat nhôm, màu trắng hoặc xanh lục nhạt, cấu trúc dạng tấm thường được so sánh với talc (bột tan) về độ mềm cảm giác trơn.
dụ sử dụng
  • (Người nghệ sĩ đã sử dụng một khối pyrophyllite để chạm khắc độ mềm của .)
  • (Pyrophyllite thường được tìm thấy trong các loại đá biến chất, hình dạng giống talc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pyrophyllite in ceramics": Trong ngành gốm sứ, pyrophyllite được sử dụng như một nguyên liệu chịu lửa.

    • The addition of pyrophyllite improves the thermal resistance of ceramic products. (Việc thêm pyrophyllite giúp cải thiện khả năng chịu nhiệt của các sản phẩm gốm sứ.)
  • "Pyrophyllite as a filler": Được dùng làm chất độn trong sản xuất sơn, nhựa cao su.

    • Pyrophyllite serves as an excellent filler due to its inertness and fine particle size. (Pyrophyllite đóng vai trò chất độn tuyệt vời nhờ tính trơ kích thước hạt mịn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Pyrophyllitic (tính từ): thuộc về hoặc chứa pyrophyllite.
    • The pyrophyllitic deposits in the region are extensive. (Các mỏ pyrophyllite trong khu vực rất rộng lớn.)
  • Pyrophyllite schist (danh từ): đá phiến chứa pyrophyllite.
    • Geologists identified the rock as pyrophyllite schist. (Các nhà địa chất xác định loại đá này đá phiến pyrophyllite.)
Từ đồng nghĩa
  • Talc: Mặc dù pyrophyllite talc đều khoáng vật mềm, nhưng pyrophyllite thành phần hóa học khác (silicat nhôm thay vì silicat magie).
  • Khoáng vật mềm: Một thuật ngữ chung để chỉ các khoáng vật độ cứng thấp, bao gồm cả pyrophyllite.
Các cụm từ (không phrasal verbs, đây danh từ kỹ thuật)
  • Pyrophyllite deposit: mỏ pyrophyllite.
    • The company is mining a large pyrophyllite deposit in the mountains. (Công ty đang khai thác một mỏ pyrophyllite lớn trên núi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến pyrophyllite, do đây thuật ngữ chuyên ngành địa chất khoáng vật học.

Từ gần giống