pyrotechnie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Kỹ thuật hỏa pháo: Khoa học và kỹ thuật liên quan đến việc sản xuất, thiết kế và sử dụng các vật liệu nổ, pháo hoa và các hiệu ứng đặc biệt dựa trên phản ứng hóa học tỏa nhiệt.
- Nghệ thuật pháo hoa: Chỉ việc trình diễn pháo hoa như một môn nghệ thuật hoặc kỹ thuật biểu diễn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La pyrotechnie est utilisée pour les grands spectacles du 14 juillet. (Kỹ thuật hỏa pháo được sử dụng cho các màn trình diễn lớn vào ngày 14 tháng 7.)
- Il étudie la pyrotechnie à l'université. (Anh ấy học kỹ thuật hỏa pháo ở trường đại học.)
- Un spécialiste en pyrotechnie a conçu le feu d'artifice. (Một chuyên gia về kỹ thuật hỏa pháo đã thiết kế màn pháo hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Spectacle de pyrotechnie": Màn trình diễn pháo hoa.
- Le spectacle de pyrotechnie a émerveillé le public. (Màn trình diễn pháo hoa đã làm khán giả kinh ngạc.)
"Effet pyrotechnique": Hiệu ứng đặc biệt (thường liên quan đến lửa, nổ, ánh sáng).
- Le film contient de nombreux effets pyrotechniques. (Bộ phim chứa đựng nhiều hiệu ứng đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
Pyrotechnique (tính từ): thuộc về kỹ thuật hỏa pháo.
- Un dispositif pyrotechnique. (Một thiết bị hỏa pháo.)
Pyrotechnicien/ne (danh từ): chuyên gia, người làm nghề pháo hoa.
- Les pyrotechniciens préparent le feu d'artifice. (Các chuyên gia pháo hoa đang chuẩn bị màn pháo hoa.)
Từ đồng nghĩa
- Artifices: pháo hoa (thường dùng ở dạng số nhiều).
- Feu d'artifice: pháo hoa (chỉ màn trình diễn).
Các cụm từ liên quan
Pièce pyrotechnique: Một loại pháo hoa hoặc vật liệu nổ cụ thể.
- Chaque pièce pyrotechnique a une fonction précise. (Mỗi loại pháo hoa có một chức năng cụ thể.)
Numéro pyrotechnique: Tiết mục pháo hoa trong một chương trình.
- Le final était un numéro pyrotechnique impressionnant. (Phần kết thúc là một tiết mục pháo hoa ấn tượng.)
danh từ giống cái
- kỹ thuật hỏa pháo